Swansea City A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlton Athletic F.C.

Swansea City A.F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-0 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 2 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 4, hòa 1, Charlton Athletic F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
Liberty Stadium, Swansea
Trọng tài
P. Bankes
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 2' Kyle Naughton
  2. 14' Y. Dhanda · W. Routledge 1-0
  3. 22' Albie Morgan
  4. 45' Jason Pearce
  5. HT1-0
  6. 46' A. Doughty L. Taylor
  7. 50' Darren Pratley
  8. 58' B. Wilmot M. van der Hoorn
  9. 65' B. Celina Y. Dhanda
  10. 71' J. Vennings A. Morgan
  11. 86' J. Fulton Borja Bastón
  12. 87' N. Sarr B. Purrington
  13. FT1-0

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Cooper
  1. 27F. Woodman 8.1
  2. 26K. Naughton 7.5
  3. 5M. van der Hoorn ▼ 58' 6.8
  4. 44B. Cabango 7.6
  5. 15W. Routledge 7.2
  6. 28G. Byers 7.8
  7. 8M. Grimes 7.2
  8. 23C. Roberts 7.6
  9. 22A. Ayew 6.7
  10. 9Borja Bastón ▼ 86' 6.8
  11. 21Y. Dhanda ▼ 65' 7.5

Dự bị 7

  1. 20B. Wilmot ▲ 58' 7.0
  2. 10B. Celina ▲ 65' 6.5
  3. 6J. Fulton ▲ 86' 6.4
  4. 18A. Kalulu
  5. 3D. John
  6. 7B. McKay
  7. 1K. Nordfeldt
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 1D. Phillips 6.8
  2. 6J. Pearce 6.4
  3. 2A. Matthews 6.8
  4. 5T. Lockyer 6.9
  5. 3B. Purrington ▼ 87' 6.7
  6. 33B. Dempsey 6.4
  7. 15D. Pratley 6.8
  8. 11C. Gallagher 7.4
  9. 19A. Morgan ▼ 71' 6.3
  10. 9L. Taylor ▼ 46' 6.5
  11. 44J. Davison 6.5

Dự bị 7

  1. 45A. Doughty ▲ 46' 6.6
  2. 46J. Vennings ▲ 71' 6.7
  3. 23N. Sarr ▲ 87' 6.5
  4. 16J. Ledley
  5. 20C. Solly
  6. 30A. Maynard-Brewer
  7. 4A. Oshilaja

Thống kê

017
530
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm7
3Trúng đích5
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
7Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
505Chuyền bóng411
395Chuyền chính xác310
78%Chính xác chuyền75%

So sánh

52Trận đấu48
75Ghi được50
64Thủng lưới66
1.44Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu