Stoke City
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wrexham A.F.C.

Stoke City vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-0 Wrexham A.F.C. tại Championship, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 0, Wrexham A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Phong độ
DLWWD Stoke City
DLWDD Wrexham A.F.C.
  1. 36' S. Thomas · A. Cresswell 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' L. Cacace R. Longman
  4. 62' M. James G. Dobson
  5. 62' N. Broadhead B. Sheaf
  6. 74' R. Bozenik D. Mubama
  7. 75' R. Barnett I. Kabore
  8. 82' S. N'Zonzi T. Seko
  9. 82' L. Cisse M. Manhoef
  10. 84' S. Smith D. Hyam
  11. 87' Lamine Cissé
  12. 90' Ben Wilmot
  13. FT1-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Gordon Robins
  1. 1V. Johansson 7.5
  2. 22J. Tchamadeu 7.0
  3. 26A. Phillips 7.5
  4. 16B. Wilmot 7.2
  5. 3A. Cresswell 7.0
  6. 19T. Rigo 6.3
  7. 12T. Seko ▼ 82' 7.2
  8. 42M. Manhoef ▼ 82' 7.3
  9. 8L. Baker 7.3
  10. 7S. Thomas 7.2
  11. 9D. Mubama ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 13J. Bonham
  2. 17E. Bocat
  3. 40M. Talovierov
  4. 50S. Agina
  5. 14J. Donley
  6. 59G. Kelly
  7. 15S. N'Zonzi ▲ 82' 6.3
  8. 11R. Bozenik ▲ 74' 6.6
  9. 29L. Cisse ▲ 82' 6.2
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Philip John Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.3
  2. 4M. Cleworth 6.9
  3. 5D. Hyam ▼ 84' 7.3
  4. 2C. Doyle 7.3
  5. 12I. Kabore ▼ 75' 6.9
  6. 15G. Dobson ▼ 62' 7.2
  7. 18B. Sheaf ▼ 62' 6.9
  8. 47R. Longman ▼ 62' 6.5
  9. 10J. Windass 6.6
  10. 27L. O'Brien 6.2
  11. 19K. Moore 6.3

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 3L. Brunt
  3. 13L. Cacace ▲ 62' 6.7
  4. 6C. Coady
  5. 29R. Barnett ▲ 75' 6.3
  6. 37M. James ▲ 62' 6.6
  7. 20O. Rathbone
  8. 33N. Broadhead ▲ 62' 6.7
  9. 28S. Smith ▲ 84' 6.3

Thống kê

026
400
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm5
3Trúng đích3
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
533Chuyền bóng418
454Chuyền chính xác331
85%Chính xác chuyền79%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu59
57Ghi được91
64Thủng lưới86
1.06Bàn thắng mỗi trận1.54
16Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu