Leicester City F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 0, hòa 3, Portsmouth F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- LWLLW Portsmouth F.C.
- 3' Ricardo Pereira
- 26' A. Ramsey · I. Fatawu 1-0
- HT1-0
- 58' 1-1 J. Swift · Yang Min-Hyuk
- 59' ▲ P. Daka ▼ J. Carranza
- 59' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ J. Monga
- 62' ▲ M. Kosznovszky ▼ C. Chaplin
- 65' ▲ H. Choudhury ▼ R. Pereira
- 71' Yang Min-hyeok
- 72' ▲ B. Soumare ▼ J. James
- 72' ▲ J. Ayew ▼ A. Ramsey
- 74' ▲ F. Bianchini ▼ Yang Min-Hyuk
- 81' ▲ T. Devlin ▼ J. Williams
- 81' ▲ A. Segecic ▼ J. Swift
- 87' Andre Dozzell
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Stolarczyk 6.9
- 21R. Pereira ▼ 65' 6.3
- 3W. Faes 6.9
- 23J. Vestergaard 7.2
- 33L. Thomas 6.2
- 6J. James ▼ 72' 6.3
- 8H. Winks 7.2
- 7I. Fatawu ⇢ 7.5
- 30A. Ramsey ⚽ ▼ 72' 7.2
- 28J. Monga ▼ 59' 6.3
- 18J. Carranza ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 31A. Begovic
- 5C. Okoli
- 17H. Choudhury ▲ 65' 6.9
- 22O. Skipp
- 24B. Soumare ▲ 72' 6.7
- 9J. Ayew ▲ 72' 6.3
- 20P. Daka ▲ 59' 6.6
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 59' 6.5
- 39S. Thomas
- 26J. Bursik 7.0
- 2J. Williams ▼ 81' 6.3
- 4J. Knight 6.7
- 5R. Poole 6.7
- 3C. Ogilvie 7.2
- 7M. Pack 7.2
- 21A. Dozzell 6.9
- 36C. Chaplin ▼ 62' 6.3
- 8J. Swift ⚽ ▼ 81' 7.9
- 47Yang Min-Hyuk ⇢ ▼ 74' 6.6
- 9C. Bishop 6.7
Dự bị 9
- 30B. Killip
- 14H. Matthews
- 22Z. Swanson
- 24T. Devlin ▲ 81' 6.9
- 18M. Kosznovszky ▲ 62' 6.2
- 16L. Le Roux
- 11F. Bianchini ▲ 74' 6.2
- 10A. Segecic ▲ 81' 6.6
- 25M. Kirk
Thống kê
01⚑14
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm8
6Trúng đích3
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
14Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
440Chuyền bóng348
374Chuyền chính xác261
85%Chính xác chuyền75%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
65Ghi được64
72Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai38