Burnley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 2, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Phong độ
- LDLDL Burnley F.C.
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 14' H. Mejbri · J. Cullen 1-0
- 24' J. Anthony · J. Brownhill 2-0
- 35' Josh Cullen
- 44' ▲ M. Núñez ▼ J. Sørensen
- HT2-0
- 46' ▲ J. Sargent ▼ R. McConville
- 60' Borja Sainz
- 66' Anis Ben Slimane
- 67' ▲ J. Stacey ▼ E. Marcondes
- 68' Marcus Edwards
- 76' 2-1 J. Stacey · K. McLean
- 77' ▲ J. Laurent ▼ H. Mejbri
- 77' ▲ J. Sarmiento ▼ M. Edwards
- 84' ▲ E. Myles ▼ A. Ben Slimane
- 84' ▲ O. Schwartau ▼ J. Wright
- 90'+3 ▲ J. Worrall ▼ J. Anthony
- 90' ▲ A. Barnes ▼ Z. Flemming
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Trafford
- 14C. Roberts
- 6C. Egan-Riley
- 5M. Estève
- 23Lucas Pires
- 8J. Brownhill
- 24J. Cullen
- 22M. Edwards▼ 77'
- 28H. Mejbri▼ 77'
- 11J. Anthony▼ 90'
- 19Z. Flemming▼ 90'
Dự bị 9
- 29J. Laurent▲ 77'
- 7J. Sarmiento▲ 77'
- 4J. Worrall▲ 90'
- 35A. Barnes▲ 90'
- 2O. Sonne
- 34J. Banel
- 15N. Redmond
- 30L. Koleosho
- 32V. Hladký
- 1A. Gunn
- 35K. Fisher
- 15R. McConville▼ 46'
- 4S. Duffy
- 33J. Córdoba
- 23K. McLean
- 11E. Marcondes▼ 67'
- 16J. Wright▼ 84'
- 19J. Sørensen▼ 44'
- 20A. Ben Slimane▼ 84'
- 7Borja Sainz
Dự bị 9
- 26M. Núñez▲ 44'
- 9J. Sargent▲ 46'
- 3J. Stacey▲ 67'
- 44E. Myles▲ 84'
- 29O. Schwartau▲ 84'
- 43U. Djedje
- 18A. Forson
- 50E. Mundle-Smith
- 12G. Long
Thống kê
02⚑5
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm12
2Trúng đích2
4Chệch đích6
2Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị5
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
417Chuyền bóng495
84%Chính xác chuyền87%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu55
74Ghi được82
23Thủng lưới89
1.45Bàn thắng mỗi trận1.49
31Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai46