Barnsley F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-0 Blackburn Rovers tại Championship, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 4, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 8
- Sân vận động
- Oakwell Ground, Barnsley
- Trọng tài
- A. Woolmer
- Phong độ
- WWLLD Barnsley F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- HT0-0
- 46' ▲ W. Hondermarck ▼ T. Sibbick
- 46' ▲ D. Frieser ▼ A. Leya
- 47' Tyrhys Dolan
- 60' ▲ V. Adeboyejo ▼ C. Gomes
- 67' ▲ L. Clarkson ▼ I. Poveda-Ocampo
- 67' ▲ R. Khadra ▼ T. Dolan
- 72' ▲ A. Edun ▼ J. Rothwell
- FT0-0
Đội hình
- 40B. Collins 7.5
- 30M. Helik 7.9
- 24A. Halme 7.0
- 7C. Brittain 6.3
- 20T. Sibbick ▼ 46' 6.5
- 22C. Oduor 6.3
- 15J. Moon 7.5
- 17C. Gomes ▼ 60' 7.2
- 9C. Woodrow 7.3
- 11A. Leya ▼ 46' 6.5
- 4C. Styles 7.5
Dự bị 7
- 23W. Hondermarck ▲ 46' 6.9
- 28D. Frieser ▲ 46' 7.0
- 29V. Adeboyejo ▲ 60' 6.6
- 26R. Vita
- 32J. Sraha
- 1J. Walton
- 44D. Cole
- 1T. Kaminski 7.7
- 5Daniel Ayala 7.5
- 26D. Lenihan 6.9
- 27L. Travis 6.9
- 2R. Nyambe 7.3
- 3H. Pickering 7.2
- 8J. Rothwell ▼ 72' 6.7
- 30I. Poveda-Ocampo ▼ 67' 6.5
- 21J. Buckley 7.3
- 10T. Dolan ▼ 67' 6.3
- 22B. Brereton 5.9
Dự bị 7
- 19L. Clarkson ▲ 67' 6.3
- 7R. Khadra ▲ 67' 6.9
- 20A. Edun ▲ 72' 6.0
- 14D. Butterworth
- 24H. Carter
- 13A. Pears
- 6J. Davenport
Thống kê
00⚑8
⚑110
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm3
4Trúng đích2
6Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị7
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
471Chuyền bóng325
359Chuyền chính xác206
76%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu52
50Ghi được66
83Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai36