Barnsley F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blackburn Rovers

Barnsley F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 2-0 Blackburn Rovers tại Championship, 30 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 4, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 40
Sân vận động
Oakwell Ground, Barnsley
Trọng tài
T. Harrington
Phong độ
WWLLD Barnsley F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 37' C. Styles R. Palmer
  2. 40' Elliot Simoes
  3. HT0-0
  4. 56' K. Ludewig J. Williams
  5. 56' C. Chaplin Elliot Simões
  6. 56' L. Thomas M. Ritzmaier
  7. 58' C. Chaplin · K. Ludewig 1-0
  8. 67' B. Brereton D. Samuel
  9. 68' J. Davenport L. Holtby
  10. 68' D. Graham A. Armstrong
  11. 68' S. Gallagher J. Rothwell
  12. 74' Ben Brereton
  13. 76' J. Brown · A. Mowatt 2-0
  14. 80' P. Schmidt C. Woodrow
  15. 83' H. Chapman E. Bennett
  16. 90' Harrison Chapman
  17. 90' Jacob Davenport
  18. FT2-0

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Murray
  1. 13J. Walton 8.0
  2. 18M. Sollbauer 6.6
  3. 6M. Andersen 7.4
  4. 2J. Williams ▼ 56' 6.5
  5. 3B. Williams 7.0
  6. 17M. Ritzmaier ▼ 56' 6.7
  7. 27A. Mowatt 7.9
  8. 41R. Palmer ▼ 37' 6.6
  9. 9C. Woodrow ▼ 80' 6.7
  10. 7J. Brown 7.3
  11. 28Elliot Simões ▼ 56' 6.6

Dự bị 9

  1. 20C. Styles ▲ 37' 6.5
  2. 14K. Ludewig ▲ 56' 7.1
  3. 11C. Chaplin ▲ 56' 7.5
  4. 16L. Thomas ▲ 56' 6.8
  5. 19P. Schmidt ▲ 80' 6.4
  6. 10M. Bähre
  7. 24A. Halme
  8. 40B. Collins
  9. 22C. Oduor
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Mowbray
  1. 1C. Walton 6.3
  2. 14C. Mulgrew 6.8
  3. 24T. Adarabioyo 6.7
  4. 2R. Nyambe 6.6
  5. 19S. Downing 7.7
  6. 31E. Bennett ▼ 83' 6.5
  7. 4B. Johnson 7.3
  8. 22L. Holtby ▼ 68' 6.7
  9. 8J. Rothwell ▼ 68' 6.5
  10. 12D. Samuel ▼ 67' 6.4
  11. 7A. Armstrong ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 20B. Brereton ▲ 67' 4.9
  2. 18J. Davenport ▲ 68' 6.3
  3. 10D. Graham ▲ 68' 6.6
  4. 9S. Gallagher ▲ 68' 6.9
  5. 11H. Chapman ▲ 83' 6.4
  6. 13J. Leutwiler
  7. 41H. Carter
  8. 44J. Vale
  9. 6R. Smallwood

Thống kê

013
321
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm9
8Trúng đích5
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc3
6Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
371Chuyền bóng447
243Chuyền chính xác310
65%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 77 - 35 +42 93
2
West Bromwich Albion
46 77 - 45 +32 83
3
Brentford F.C.
46 80 - 38 +42 81
4
Fulham F.C.
46 64 - 48 +16 81
5
Cardiff City F.C.
46 68 - 58 +10 73
6
Swansea City A.F.C.
46 62 - 53 +9 70
7
Nottingham Forest F.C.
46 58 - 50 +8 70
8
Millwall F.C.
46 57 - 51 +6 68
9
Preston North End F.C.
46 59 - 54 +5 66
10
Derby County F.C.
46 62 - 64 -2 64
11
Blackburn Rovers
46 66 - 63 +3 63
12
Bristol City F.C.
46 60 - 65 -5 63
13
QPR
46 67 - 76 -9 58
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 59 - 58 +1 56
15
Stoke City
46 62 - 68 -6 56
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 58 - 66 -8 56
17
Middlesbrough
46 48 - 61 -13 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 52 - 70 -18 51
19
Luton Town F.C.
46 54 - 82 -28 51
20
Birmingham City F.C.
46 54 - 75 -21 50
21
Barnsley F.C.
46 49 - 69 -20 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 50 - 65 -15 48
23
Wigan Athletic
46 57 - 56 +1 47
24
Hull City A.F.C.
46 57 - 87 -30 45
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

49Trận đấu49
54Ghi được71
77Thủng lưới69
1.1Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu