Wadi Degla vs El Mokawloon
Tỷ số chung cuộc: Wadi Degla 0-2 El Mokawloon tại Premier League, 15 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wadi Degla thắng 2, hòa 4, El Mokawloon thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 5
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- DWDLL Wadi Degla
- LLWDW El Mokawloon
- 23' Kamal Abou Elfetouh
- 37' Kamal Abou Elfetouh
- 45' ▲ Ahmed Scholes ▼ Ibrahim Mohamed El Bahnasi
- HT0-0
- 56' Shady Hussein
- 64' ▲ Idrissa Thiam ▼ Shady Hussein
- 64' ▲ Mohamed Refat ▼ Dokou Dodo
- 68' Ahmed Scholes
- 74' ▲ Youssef Oya ▼ Ziad Osama Zizo
- 79' ▲ Nader Hesham ▼ Joseph Benson Ochaya
- 79' ▲ Mohammed Sandouqa ▼ Islam Gaber
- 80' 0-1 Idrissa Thiam · Kahraba
- 85' ▲ Ahmed Dahroug ▼ Ahmed Reda
- 85' ▲ Hamza Hassan ▼ Ahmed Farouk
- 85' ▲ Mohamed Said ▼ Adel Mahmoud
- 90'+4 0-2 Mostafa Gamal11m
- 90' ▲ Ibrahim Adel ▼ Omar Kamal
- 90'+6 Seif Teka
- FT0-2
Đội hình
- 1Amr Hossam 5.7
- 2Shady Maher 6.5
- 28S. Teka 6.1
- 6Kamal Abou Elfetouh 5.8
- 21Ahmed Reda ▼ 85' 5.9
- 25Ibrahim El Bahnasi ▼ 45' 6.1
- 19A. Mahmoud ▼ 85' 6.3
- 10Mahmoud Diasty 6.6
- 14Mohamed Abdel Aati 6.2
- 22Zizo ▼ 74' 5.8
- 32Ahmed Farouk ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 13Z. Seyam
- 20Mohamed Juhayna 6.0
- 3Omar Adly
- 17H. Hassan ▲ 85' 6.4
- 34M. Kaandorp
- 8Ahmed Scholes ▲ 45' 5.9
- 7Youssef Oya ▲ 74' 6.7
- 5Ahmed Dahroug ▲ 85' 5.7
- 27Ahmed Refaat
- 18Mohamed Fawzi 7.3
- 26Ahmed Magdy Kahraba ⇢ 7.2
- 4Hassan Hussein 6.3
- 3Mohamed Hamed 6.8
- 23J. Ochaya ▼ 79' 6.4
- 6D. Dokou 6.3
- 12Omar El Wahsh 6.2
- 20Islam Gaber ▼ 79' 6.4
- 14Mostafa Gamal ⚽ 7.0
- 29Omar Kamal ▼ 90' 6.6
- 99Shady Hussein ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 92Idrissa Thiam ⚽ ▲ 64' 7.7
- 15M. Sandouqa ▲ 79' 6.5
- 1Mahmoud Abou El Saoud
- 24Nader Hesham ▲ 79' 6.7
- 17M. Rifaat 6.6
- 7Anas Baniowda
- 28Ibrahim Adel ▲ 90' 0
- 19A. Aouled Behi
- 2Youssef Ahmed Ramadan
Thống kê
03⚑7
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm7
4Trúng đích4
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc4
4Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
376Chuyền bóng262
292Chuyền chính xác179
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 8 - 1 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | 9 - 3 | +6 | 13 | |
| 3 | 5 | 10 - 3 | +7 | 12 | |
| 4 | 4 | 7 - 0 | +7 | 12 | |
| 5 | 5 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 10 | |
| 7 | 5 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 5 - 5 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 11 | 5 | 5 - 7 | -2 | 6 | |
| 12 | 5 | 4 - 7 | -3 | 6 | |
| 13 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | 1 - 4 | -3 | 4 | |
| 17 | 5 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 18 | 5 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 19 | 5 | 1 - 5 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | 1 - 9 | -8 | 1 |
So sánh
5Trận đấu5
4Ghi được6
5Thủng lưới5
0.8Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai3