El Mokawloon vs Wadi Degla
Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 1-1 Wadi Degla tại Premier League, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 3, hòa 5, Wadi Degla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 11
- Phong độ
- WLLWD El Mokawloon
- WDWDL Wadi Degla
- 9' 0-1 I. El Bahnasi
- 42' Mahmoud Diasty
- HT0-1
- 46' ▲ M. Salim ▼ H. Faisal
- 46' ▲ A. Dahesh ▼ M. Abdelrahim
- 46' ▲ Y. Oya ▼ A. Reda
- 59' ▲ M. Abdelnasser ▼ S. Naguib
- 59' ▲ A. Ouled Behi ▼ J. Ochaya
- 65' ▲ H. Hussein ▼ Kahraba
- 66' Youssef Oya
- 67' Mohamed Abdel Aati
- 67' ▲ M. Kaandorp ▼ M. Abdelaati
- 67' ▲ Zizo ▼ M. Diasty
- 78' Mohamed Adel
- 78' Seif Teka
- 81' M. Salim · I. Gaber 1-1
- 86' Ahmed Dahesh
- 86' ▲ K. Aboul-Fetouh ▼ I. El Bahnasi
- 87' ▲ M. Antar ▼ A. Hawash
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Aboul Saoud 6.2
- 26Kahraba ▼ 65' 6.3
- 21I. Abdellah 6.2
- 3M. Hamed 6.5
- 23J. Ochaya ▼ 59' 6.7
- 12O. El Wahsh 7.3
- 20I. Gaber ⇢ 7.3
- 10S. Naguib ▼ 59' 6.6
- 31M. Adel 6.2
- 32H. Faisal ▼ 46' 6.9
- 44A. Hawash ▼ 87' 7.5
Dự bị 10
- 18M. Fawzi
- 14M. Gamal
- 22M. Antar ▲ 87' 6.3
- 17M. Sobhi
- 13M. Hozian
- 74M. Abdelnasser ▲ 59' 6.9
- 25J. Ojera
- 4H. Hussein ▲ 65'
- 9M. Salim ⚽ ▲ 46' 7.7
- 28A. Ouled Behi ▲ 59' 6.3
- 1A. Hossam 6.7
- 2S. Maher 6.7
- 28S. Teka 6.6
- 3O. Adly 7.0
- 21A. Reda ▼ 46' 7.0
- 25I. El Bahnasi ⚽ ▼ 86' 7.5
- 19H. Mohamed 6.9
- 11M. Abdelrahim ▼ 46' 6.5
- 14M. Abdelaati ▼ 67'
- 10M. Diasty ▼ 67' 6.7
- 9F. Boli 6.2
Dự bị 9
- 18A. Shaaban
- 34M. Kaandorp ▲ 67' 6.2
- 12A. Dahesh ▲ 46' 6.3
- 32A. Farouk
- 6K. Aboul-Fetouh ▲ 86' 6.6
- 8A. Scholes
- 44A. El Shimi
- 20Y. Oya ▲ 46' 6.2
- 22Zizo ▲ 67' 6.6
Thống kê
01⚑6
⚑350
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm3
3Trúng đích1
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
0Cứu thua2
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
334Chuyền bóng307
231Chuyền chính xác209
69%Chính xác chuyền68%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
28Ghi được42
31Thủng lưới29
0.85Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai25