Wadi Degla vs El Mokawloon
Tỷ số chung cuộc: Wadi Degla 0-1 El Mokawloon tại Premier League, 5 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wadi Degla thắng 2, hòa 5, El Mokawloon thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 17
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- WDWDL Wadi Degla
- WLLWD El Mokawloon
- 14' 0-1 S. Naguib · M. Adel
- 18' Ahmed Dahroug
- 41' Joackiam Ojera
- 45'+4 Omar Adly
- HT0-1
- 46' ▲ M. Abdelaati ▼ H. Mohamed
- 55' Shokry Naguib
- 64' ▲ M. Abdelrahim ▼ Zizo
- 65' Amr Hossam
- 65' ▲ A. Shaaban ▼ A. Hossam
- 69' ▲ M. Gamal ▼ S. Naguib
- 69' ▲ A. Hawash ▼ H. Mohamed
- 74' ▲ A. Reda ▼ A. Dahroug
- 75' ▲ H. Faisal ▼ O. El Wahsh
- 82' ▲ A. Farouk ▼ O. Adly
- 85' ▲ Kahraba ▼ H. Hussein
- 85' ▲ I. Abdellah ▼ A. Fouad
- 87' Hussein Faisal
- 90'+3 Joackiam Ojera
- 90'+3 Joackiam Ojera
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Hossam ▼ 65' 6.9
- 2S. Maher 6.7
- 28S. Teka 7.5
- 3O. Adly ▼ 82' 6.2
- 5A. Dahroug ▼ 74' 7.7
- 19H. Mohamed ▼ 69' 6.7
- 10M. Diasty 6.2
- 33D. Miskic 7.0
- 34M. Kaandorp 6.2
- 22Zizo ▼ 64' 6.7
- 9F. Boli 6.5
Dự bị 9
- 18A. Shaaban ▲ 65' 6.3
- 24M. Ragab
- 32A. Farouk ▲ 82' 6.5
- 14M. Abdelaati ▲ 46'
- 21A. Reda ▲ 74' 6.6
- 8A. Scholes
- 44A. El Shimi
- 11M. Abdelrahim ▲ 64' 6.6
- 47H. Hassan
- 1M. Aboul Saoud 7.9
- 4H. Hussein ▼ 85'
- 19I. Al Kadi 7.5
- 3M. Hamed 7.6
- 23J. Ochaya 6.6
- 25J. Ojera 6.7
- 31M. Adel ⇢ 7.3
- 12O. El Wahsh ▼ 75' 6.3
- 6A. Fouad ▼ 85' 6.7
- 99H. Mohamed ▼ 69' 6.3
- 10S. Naguib ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 18M. Fawzi
- 14M. Gamal ▲ 69' 6.6
- 32H. Faisal ▲ 75' 6.3
- 44A. Hawash ▲ 69' 6.2
- 26Kahraba ▲ 85' 6.9
- 9M. Salim
- 24N. Hesham
- 21I. Abdellah ▲ 85' 6.6
- 28A. Ouled Behi
Thống kê
03⚑7
⚑441
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm3
3Trúng đích2
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
424Chuyền bóng193
340Chuyền chính xác106
80%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
42Ghi được28
29Thủng lưới31
1.27Bàn thắng mỗi trận0.85
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai13