El Gouna FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
El Mokawloon

El Gouna FC vs El Mokawloon

Tỷ số chung cuộc: El Gouna FC 0-1 El Mokawloon tại Premier League, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Gouna FC thắng 2, hòa 3, El Mokawloon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Sân vận động
Khaled Bichara Stadium, El-Gouna
Phong độ
DDLLL El Gouna FC
LLWDW El Mokawloon
  1. 44' 0-1 M. Gamal11m
  2. HT0-1
  3. 46' O. Kamal M. Refaat
  4. 55' M. Reda T. Ojo
  5. 58' Shady Hussein
  6. 66' M. Sandouqa S. Hussein
  7. 70' Idrissa Thiam
  8. 72' Idrissa Thiam
  9. 75' A. Zaki M. Mohsen
  10. 76' I. Emad A. Masoud
  11. 76' D. Simukonda A. Gamal
  12. 81' I. Adel I. Thiam
  13. 90'+2 R. Salah M. Egbemba
  14. FT0-1

Đội hình

El Gouna FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Mostafa
  1. 1A. Masoud ▼ 76' 5.9
  2. 2A. Taalab 7.0
  3. 5S. El Shimi 7.0
  4. 28M. Metawea 6.9
  5. 3A. Khaled 6.7
  6. 14N. El Sayed 7.2
  7. 13O. El Gazar 7.5
  8. 29T. Ojo ▼ 55' 6.3
  9. 42M. Egbemba ▼ 90' 6.6
  10. 70A. Gamal ▼ 76' 6.9
  11. 9M. Mohsen ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 16I. Emad ▲ 76' 7.3
  2. 4I. Abou-Salima
  3. 34M. Essam
  4. 20A. Belia
  5. 33D. Simukonda ▲ 76' 6.6
  6. 22M. Reda ▲ 55' 7.0
  7. 8R. Salah ▲ 90' 6.7
  8. 11A. Zaki ▲ 75' 6.5
  9. 27S. Zayed
El Mokawloon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Samy Komsan
  1. 1M. Aboul-Saoud 6.9
  2. 26Kahraba 7.2
  3. 4H. Shakoush 7.6
  4. 3M. Hamed 6.9
  5. 23J. Ochaya 6.9
  6. 6D. Dodo 6.6
  7. 14M. Gamal 6.9
  8. 17M. Refaat ▼ 46'
  9. 20I. Gaber 6.9
  10. 92I. Thiam ▼ 81' 6.2
  11. 99S. Hussein ▼ 66' 6.7

Dự bị 9

  1. 18M. Fawzi
  2. 29O. Kamal ▲ 46' 6.7
  3. 24N. Hesham
  4. 27K. Abdelfattah
  5. 8A. Fouad
  6. 28I. Adel ▲ 81' 6.5
  7. 7A. Baniouwda
  8. 15M. Sandouqa ▲ 66' 7.0
  9. 19A. Ouled Behi

Thống kê

008
320
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm13
2Trúng đích5
10Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị2
4Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
471Chuyền bóng251
382Chuyền chính xác152
81%Chính xác chuyền61%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyramids FC
5 9 - 1 +8 15
2
Zamalek SC
5 8 - 1 +7 13
3
Al Ahly SC
5 9 - 3 +6 13
4
Ceramica Cleopatra
5 10 - 3 +7 12
5
Future FC
5 7 - 4 +3 10
6
Al Ittihad
5 6 - 3 +3 10
7
El Mokawloon
5 6 - 5 +1 7
8
Petrojet
5 8 - 8 0 7
9
El Geish
5 5 - 5 0 7
10
Masr
5 4 - 5 -1 7
11
Olympic El Qanah
5 5 - 5 0 6
12
AL Masry
5 5 - 7 -2 6
13
National Bank of Egypt
5 4 - 7 -3 6
14
Wadi Degla
5 4 - 5 -1 5
15
Enppi
5 6 - 9 -3 4
16
Smouha SC
5 1 - 4 -3 4
17
Abu Qair Semad
5 1 - 8 -7 3
18
El Gouna FC
5 3 - 6 -3 2
19
Asyut Petrol
5 1 - 5 -4 2
20
Ghazl El Mehalla
5 1 - 9 -8 1
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

5Trận đấu5
3Ghi được6
6Thủng lưới5
0.6Bàn thắng mỗi trận1.2
0Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu