El Mokawloon
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
El Gouna FC

El Mokawloon vs El Gouna FC

Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 0-1 El Gouna FC tại Premier League, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 5, hòa 3, El Gouna FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 34
Phong độ
LLWDW El Mokawloon
DDLLL El Gouna FC
  1. 14' Joackiam Ojera
  2. 41' Abdallah Abady
  3. 45' Adeoye Ifeoluwa
  4. 45'+3 Mohammed Emad
  5. HT0-0
  6. 46' Abdel Gawad Taalab Abdel Fattah Sheta
  7. 46' Reda Salah G. Chukwudi
  8. 57' Ashraf Magdy Hassan Samir
  9. 64' Ahmed Shousha Said Hany
  10. 68' 0-1 Ayman Moka
  11. 75' Mohamed Abdelnasser Mohamed Antar
  12. 75' Ahmed Halaby Louay Wael
  13. 81' Mahmoud Oksha Mohamed Emad
  14. 84' Iyad Salah Ossama El Nagar
  15. 84' Youssef Hamdy Mohanad Mohamed
  16. 84' Abdel Rahman Akmal A. Ifeoluwa
  17. 85' Ashraf Magdy
  18. FT0-1

Đội hình

El Mokawloon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Talaat Moharam
  1. 18Ahmed El Arabi 7.0
  2. 3Ossama El Nagar ▼ 84' 6.6
  3. 44Yassin Farouk 6.9
  4. 5Louay Wael ▼ 75' 6.7
  5. 13Mohamed Hozian 6.6
  6. 33A. Ifeoluwa ▼ 84' 6.3
  7. 19Mohamed Magli 6.9
  8. 6J. Ojera 6.5
  9. 25Mohamed Antar ▼ 75' 6.9
  10. 23J. Ochaya 7.2
  11. 77Mohanad Mohamed ▼ 84' 6.5

Dự bị 9

  1. 31Mohamed Abdelnasser ▲ 75' 6.6
  2. 99Ahmed Halaby ▲ 75' 6.9
  3. 38Iyad Salah ▲ 84' 6.7
  4. 37Youssef Hamdy ▲ 84' 6.6
  5. 45Abdel Rahman Akmal ▲ 84' 6.3
  6. 24Zyad Farag
  7. 16Amer Amer
  8. 41Mahmoud Abou El Fettouh
  9. 88Mohamed Saeed
El Gouna FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alaa Abdel Aal
  1. 1Ahmed Massoud 7.6
  2. 17Mohamed El Deghemy 7.2
  3. 20Abdallah Abady 7.0
  4. 18A. Jatta 7.0
  5. 30Mohamed Emad ▼ 81' 7.2
  6. 24Said Hany ▼ 64' 6.6
  7. 25Abdel Fattah Sheta ▼ 46' 7.0
  8. 40Hassan Samir ▼ 57' 7.0
  9. 90Mazen Yasser 6.6
  10. 42G. Chukwudi ▼ 46' 6.3
  11. 29Ayman Moka 7.7

Dự bị 9

  1. 2Abdel Gawad Taalab ▲ 46' 6.5
  2. 8Reda Salah ▲ 46' 6.9
  3. 19Ashraf Magdy ▲ 57' 6.7
  4. 4Ahmed Shousha ▲ 64' 6.7
  5. 15Mahmoud Oksha ▲ 81' 6.3
  6. 26Sobhi Soliman
  7. 22M. Tatchio
  8. 13Ahmed Abdel Rasoul
  9. 70Sameh Elewa

Thống kê

027
530
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm8
2Trúng đích2
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc5
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
469Chuyền bóng385
388Chuyền chính xác322
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
33Ghi được38
60Thủng lưới49
0.89Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu