El Gouna FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
El Mokawloon

El Gouna FC vs El Mokawloon

Tỷ số chung cuộc: El Gouna FC 1-1 El Mokawloon tại Premier League, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Gouna FC thắng 2, hòa 3, El Mokawloon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 19
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DDLLL El Gouna FC
LLWDW El Mokawloon
  1. 19' 0-1 M. Adel · H. Mohamed
  2. 31' Saber El Shimi
  3. HT0-1
  4. 59' A. El Zahdi H. Ibrahim
  5. 59' B. El Sayed A. Refaat
  6. 64' H. Faisal A. Hawash
  7. 64' M. Sobhi O. El Wahsh
  8. 72' M. Mohsen A. Belia
  9. 72' M. Imad T. Ojo
  10. 73' M. Imad · A. Khaled 1-1
  11. 74' N. Hesham H. Mohamed
  12. 74' A. Ouled Behi J. Ochaya
  13. 82' R. Salah M. El Nahas
  14. 84' Marwan Mohsen
  15. FT1-1

Đội hình

El Gouna FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ahmed Bebo
  1. 23M. Alaa 6.7
  2. 20A. Belia ▼ 72'
  3. 5S. El Shimi 6.7
  4. 4Abdel Rasoul Ahmed 6.7
  5. 3A. Khaled 7.7
  6. 14N. El Sayed 7.3
  7. 22M. El Nahas ▼ 82' 6.2
  8. 6H. Ibrahim ▼ 59' 6.9
  9. 13O. El Gazar 6.9
  10. 7A. Refaat ▼ 59' 6.7
  11. 29T. Ojo ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Masoud
  2. 9M. Mohsen ▲ 72' 6.6
  3. 36A. Turay
  4. 30M. Imad ▲ 72' 8.0
  5. 10M. Mahmoud
  6. 24A. El Zahdi ▲ 59' 6.9
  7. 19B. El Sayed ▲ 59' 7.3
  8. 8R. Salah ▲ 82' 6.7
  9. 28M. Metawea
El Mokawloon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Samy Elsoudany
  1. 1M. Aboul Saoud 7.2
  2. 4H. Hussein
  3. 21I. Abdellah 6.7
  4. 3M. Hamed 6.7
  5. 23J. Ochaya ▼ 74' 6.3
  6. 44A. Hawash ▼ 64' 6.9
  7. 14M. Gamal 6.7
  8. 12O. El Wahsh ▼ 64' 7.5
  9. 25J. Ojera 6.3
  10. 31M. Adel 7.5
  11. 99H. Mohamed ▼ 74' 7.0

Dự bị 9

  1. 18M. Fawzi
  2. 19I. Al Kadi
  3. 32H. Faisal ▲ 64' 6.3
  4. 26Kahraba
  5. 17M. Sobhi ▲ 64' 6.3
  6. 74M. Abdelnasser
  7. 9M. Salim
  8. 24N. Hesham ▲ 74' 6.6
  9. 28A. Ouled Behi ▲ 74' 6.2

Thống kê

026
500
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm6
3Trúng đích1
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi22
2Thẻ vàng0
0Cứu thua2
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
418Chuyền bóng240
301Chuyền chính xác121
72%Chính xác chuyền50%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được28
24Thủng lưới31
0.79Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu