Ghazl El Mehalla vs Enppi
Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 0-0 Enppi tại Premier League, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 4, hòa 4, Enppi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 3
- Phong độ
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- LLLLD Enppi
- 32' Ali Ehab
- 45' ▲ Hamed Abdallah ▼ Ahmed Nader Hawash
- 45' ▲ Kibou Saïdi ▼ Armoosha
- 45' ▲ Moahmed Sherif ▼ Ahmed Ismail
- HT0-0
- 52' Hazem Mohamed Mohamed Hosny Ismail
- 62' ▲ Ziad Mohamed Kamal ▼ Ali Ehab
- 62' ▲ Ahmed Gamal ▼ Yehia Zakaria
- 62' ▲ Marwan Dawoud ▼ Mohamed Hamdi Ibrahim
- 63' ▲ Amr Gomaa ▼ Abdel Kader Yehia
- 65' Ahmed Mahmoud
- 80' Amr Gomaa
- 81' ▲ Moaz Abdel Salam ▼ Hazem Mohamed Mohamed Hosny Ismail
- 81' ▲ Ahmed Etman ▼ Mohamed Ashraf
- 88' ▲ Hossam Gahnem ▼ Mahmoud Kahraba
- 90'+3 Moahmed Sherif
- FT0-0
Đội hình
- 16A. Amer 7.0
- 23F. Nechat 7.2
- 3A. El Aash 6.7
- 4A. Shousha 6.6
- 12Y. Zakaria ▼ 62' 6.2
- 20M. Toure 6.8
- 17A. Shika 7.2
- 7M. Ashraf ▼ 81' 6.9
- 19Armoosha ▼ 45' 6.7
- 63A. Yehia ▼ 63' 6.4
- 99Hazem El Askry 6.3
Dự bị 9
- 25Koko
- 15A. Gamal ▲ 62' 6.5
- 5A. Sheta
- 66A. Rashdan
- 22A. Etman ▲ 81' 6.5
- 14A. Emad
- 8M. Abdelsalam
- 30A. Gomaa ▲ 63' 6.2
- 41S. Kibou 6.6
- 1Body Samir
- 31A. Mahmoud 6.1
- 4A. Ibrahim
- 5S. Elkhashab 7.2
- 47M. Hamdi
- 7A. Hawash ▼ 45' 6.3
- 19A. Ehab ▼ 62' 6.2
- 14E. Mayhoub 6.3
- 30M. Essam 6.8
- 10Kahraba 6.2
- 21A. Ismail ▼ 45' 6.4
Dự bị 9
- 29R. Mostafa
- 3M. Daoud 6.6
- 36M. Basir
- 32H. Ibrahim
- 6Z. Kamal ▲ 62' 7.2
- 11M. Hathout 6.5
- 35O. Bodian
- 18H. Ghanem 6.5
- 28H. Abdallah ▲ 45' 6.7
Thống kê
02⚑2
⚑330
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm8
1Trúng đích2
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
357Chuyền bóng478
263Chuyền chính xác383
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 1 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | 6 - 0 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 4 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 5 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | 4 - 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 11 | 3 | 3 - 1 | +2 | 5 | |
| 12 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | 1 - 4 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | 1 - 6 | -5 | 3 | |
| 17 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | 0 - 4 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 8 | -7 | 1 |
So sánh
4Trận đấu3
1Ghi được3
8Thủng lưới6
0.25Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
0Hiệp hai0