Enppi
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Ghazl El Mehalla

Enppi vs Ghazl El Mehalla

Tỷ số chung cuộc: Enppi 2-2 Ghazl El Mehalla tại Premier League, 24 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 2, hòa 4, Ghazl El Mehalla thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 20
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Trọng tài
Ahmed Gamal
Phong độ
LLLLD Enppi
WLLDL Ghazl El Mehalla
  1. 11' 0-1 Abdel Kader Yehia
  2. 20' Mostafa Shalaby11m 1-1
  3. 33' Khaled Reda
  4. 34' 1-2 Moaz El Henawy11m
  5. HT1-2
  6. 46' Salah Rico Mostafa Gamal
  7. 46' Youssef Labib Mostafa Shakshak
  8. 51' Himid Mao Mkami
  9. 63' Salah Rico 2-2
  10. 73' P. Voavy Ashraf Sayed
  11. 85' Mohamed Sherif Youssef Labib
  12. 85' Ahmed Ghoneim Walid Mostafa
  13. 89' Abdo Yehia
  14. 90'+1 Ali Fawzi
  15. 90'+3 Ahmed El Agouz Momen Rady
  16. 90'+4 Ibrahim Salah Hesham Nabawi
  17. 90'+4 Khaled Sami Abdel Kader Yehia
  18. FT2-2

Đội hình

Enppi Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Helmi Toulan
  1. 27Mahmoud Gad
  2. 2Ali Fawzi
  3. 21Khaled Reda
  4. 30Mostafa Adel
  5. 17Mohamed Ismail
  6. 25Mostafa Gamal ▼ 46'
  7. 24J. Ebuka
  8. 11Mostafa Shalaby
  9. 32Mostafa Shakshak ▼ 46'
  10. 6Mohamed Hamed
  11. 12Momen Rady ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 14Salah Rico ▲ 46'
  2. 44Youssef Labib ▲ 46'
  3. 20Mohamed Sherif ▲ 85'
  4. 22Ahmed El Agouz ▲ 90'
  5. 1Abdel Aziz El Balouti
  6. 19Ibrahim El Kadi
  7. 28Girgis Magdy
  8. 40Fathi Sayed
  9. 8Hesham Adel
Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mostafa Abdo
  1. 16Mahmoud El Hadary
  2. 30Moaz El Henawy
  3. 7Hesham Nabawi ▼ 90'
  4. 2Mohamed Fathallah
  5. 23Mostafa Al Aash
  6. 25H. Mao
  7. 11I. Kone
  8. 8Ashraf Sayed ▼ 73'
  9. 22Walid Mostafa ▼ 85'
  10. 17Yehia Hamed
  11. 32Abdel Kader Yehia ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 21P. Voavy ▲ 73'
  2. 29Ahmed Ghoneim ▲ 85'
  3. 5Ibrahim Salah ▲ 90'
  4. 15Khaled Sami ▲ 90'
  5. 24Ehab Samir
  6. 9M. Touré
  7. 40Abdel Rahman Attef
  8. 1Mahmoud Reda
  9. 6Hany Adel

Thống kê

024
420
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
34 62 - 29 +33 77
2
Pyramids FC
34 56 - 25 +31 71
3
Al Ahly SC
34 62 - 21 +41 70
4
El Geish
34 27 - 24 +3 56
5
Future FC
34 49 - 34 +15 56
6
Smouha SC
34 44 - 45 -1 47
7
National Bank of Egypt
34 40 - 41 -1 46
8
Pharco
34 21 - 22 -1 42
9
Enppi
34 37 - 39 -2 39
10
AL Masry
34 40 - 41 -1 38
11
Ismaily SC
34 27 - 39 -12 38
12
El Mokawloon
34 30 - 31 -1 38
13
Al Ittihad
34 40 - 52 -12 38
14
Ceramica Cleopatra
34 34 - 41 -7 37
15
Ghazl El Mehalla
34 26 - 37 -11 36
16
El Gouna FC
34 33 - 46 -13 36
17
El Sharqia Dokhan
34 33 - 56 -23 33
18
Misr EL Makasa
34 12 - 50 -38 15
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
54Ghi được39
48Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu