Ghazl El Mehalla vs Enppi
Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 0-0 Enppi tại Premier League, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 4, hòa 4, Enppi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 9
- Phong độ
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- LLLDW Enppi
- 43' ▲ B. Walid ▼ M. Toure
- HT0-0
- 46' ▲ S. Alade ▼ E. Mayhoub
- 56' ▲ A. I. Mahmoud ▼ M. Sherif
- 56' ▲ A. Zaki ▼ Y. Oubaba
- 61' Bassam Walid
- 66' ▲ M. Naser ▼ Z. Kamal
- 67' ▲ R. Kabou ▼ M. Shakshak
- 74' ▲ M. Salah ▼
- 83' ▲ R. Shomari ▼ K. Saidi
- 83' ▲ M. El Moghzi ▼ Y. Zakaria
- 84' ▲ A. Kofta ▼ A. Mahmoud
- 90'+4 Ahmed Shousha
- FT0-0
Đội hình
- 16M. Amer 6.9
- 24A. Amoory 7.5
- 3A. El Aash 6.9
- 4A. Shousha 7.5
- 12Y. Zakaria ▼ 83' 7.2
- 41K. Saidi ▼ 83' 6.5
- 39M. Abdelsalam 6.6
- 20M. Toure ▼ 43' 6.7
- 70E. Mayhoub ▼ 46' 6.3
- 21M. Grendo 6.2
- 9R. Arfaoui 7.0
Dự bị 9
- 18A. El Arabi
- 5M. Abdelghani
- 10B. Walid ▲ 43' 7.3
- 15A. Body
- 48R. Shomari ▲ 83' 6.6
- 32Y. El Azab
- 37M. El Moghzi ▲ 83'
- 42M. Salah ▲ 74' 6.3
- 90S. Alade ▲ 46' 6.2
- 1A. Samir 6.9
- 5A. Sabeha 6.6
- 20M. Samir 7.5
- 4A. Kalosha 7.3
- 3M. Daoud 7.2
- 22A. El Agouz 7.3
- 6Z. Kamal ▼ 66' 7.0
- 11M. Sherif ▼ 56' 6.2
- 14M. Shakshak ▼ 67' 6.9
- 12A. Mahmoud ▼ 84' 7.2
- 18Y. Oubaba ▼ 56' 6.7
Dự bị 9
- 16R. El Sayed
- 8H. Adel
- 13A. Kofta ▲ 84' 6.7
- 17M. Naser ▲ 66' 6.9
- 21A. I. Mahmoud ▲ 56' 5.9
- 25S. Said
- 47M. Hamdi
- 7R. Kabou ▲ 67' 6.5
- 9A. Zaki ▲ 56' 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑500
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm4
2Trúng đích0
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
320Chuyền bóng383
236Chuyền chính xác297
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu26
27Ghi được27
26Thủng lưới25
0.82Bàn thắng mỗi trận1.04
18Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai14