Zamalek SC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Petrojet

Zamalek SC vs Petrojet

Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 2-1 Petrojet tại Premier League, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 7, hòa 2, Petrojet thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DWWWW Zamalek SC
LDLLW Petrojet
  1. 18' Adham Hamed
  2. 40' H. Ashraf · C. Banza 1-0
  3. 43' Mahmoud Hamdi
  4. 43' Badr Mousa
  5. HT1-0
  6. 46' M. El Sayed A. Kaied
  7. 62' G. Chika O. Diyaa
  8. 62' A. Liadi Mohamed Dodo
  9. 62' K. Sekgota M. El Badry
  10. 63' M. El Sayed · O. Dabbagh 2-0
  11. 69' F. M. Kouablan Y. Abdeltawab
  12. 73' Esho O. Dabbagh
  13. 74' N. Mansy C. Banza
  14. 78' A. Hamawy A. Hamed
  15. 83' A. El Said
  16. 85' M. El Zenary H. Ashraf
  17. 90' 2-1 B. Moussa11m
  18. FT2-1

Đội hình

Zamalek SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Motamed Gamal
  1. 37E. M. Soliman 6.9
  2. 4O. Gaber 6.9
  3. 24M. Ismail 7.4
  4. 28El Wensh Mahmoud 6.8
  5. 3M. Bentayg 6.7
  6. 17M. Shehata 6.6
  7. 12A. Rabie 6.6
  8. 98O. Dabbagh ▼ 73'
  9. 18A. Kaied ▼ 46' 7.1
  10. 81C. Banza ▼ 74' 7.2
  11. 7H. Ashraf ▼ 85' 8.2

Dự bị 9

  1. 99M. Awad
  2. 52M. I. Hassan 6.8
  3. 20M. El Zenary ▲ 85' 6.5
  4. 19A. El Said ▲ 83' 6.4
  5. 39M. El Sayed ▲ 46' 7.3
  6. 97A. Khodary
  7. 31A. Sherif
  8. 11Esho ▲ 73'
  9. 9N. Mansy ▲ 74'
Petrojet Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sayed Eid
  1. 1O. Salah 5.8
  2. 22O. Diyaa ▼ 62' 6.5
  3. 25B. Haggag 6.1
  4. 40Y. Abdeltawab ▼ 69' 5.7
  5. 7K. El Deeb 6.2
  6. 11Mohamed Dodo ▼ 62' 6.7
  7. 8M. Okasha 7.1
  8. 17A. Hamed ▼ 78' 5.9
  9. 9B. Moussa 6.4
  10. 19M. El Badry ▼ 62' 6.2
  11. 15A. Bahbah

Dự bị 9

  1. 77M. Khalifa
  2. 29A. Yassin
  3. 2A. Bah
  4. 12A. Hamawy ▲ 78' 6.0
  5. 30G. Chika ▲ 62' 6.3
  6. 21A. Liadi ▲ 62' 6.1
  7. 13F. M. Kouablan ▲ 69' 6.3
  8. 27K. Sekgota ▲ 62' 6.0
  9. 32A. El Beblawy

Thống kê

011
620
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm23
4Trúng đích5
4Chệch đích13
10Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
1Phạt góc6
2Việt vị0
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-1.44Bàn thắng ngăn chặn-1.44
368Chuyền bóng335
288Chuyền chính xác252
78%Chính xác chuyền75%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
2
Pyramids FC
3 6 - 0 +6 9
3
Ceramica Cleopatra
4 8 - 3 +5 9
4
Al Ahly SC
3 6 - 2 +4 9
5
El Geish
4 5 - 4 +1 7
6
Al Ittihad
4 4 - 3 +1 7
7
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
8
AL Masry
4 5 - 5 0 6
9
National Bank of Egypt
4 4 - 5 -1 6
10
Wadi Degla
3 3 - 1 +2 5
11
Future FC
3 3 - 3 0 4
12
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
13
Masr
3 1 - 2 -1 4
14
El Mokawloon
3 3 - 4 -1 3
15
Abu Qair Semad
4 1 - 6 -5 3
16
El Gouna FC
3 2 - 3 -1 2
17
Asyut Petrol
4 1 - 3 -2 2
18
Enppi
3 3 - 6 -3 1
19
Smouha SC
4 0 - 4 -4 1
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

5Trận đấu4
9Ghi được6
2Thủng lưới7
1.8Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu