Zamalek SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Petrojet

Zamalek SC vs Petrojet

Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 1-1 Petrojet tại Premier League, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 7, hòa 2, Petrojet thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 14
Sân vận động
WE Al-Ahly Stadium, Cairo
Phong độ
DWWWW Zamalek SC
LDLLW Petrojet
  1. 27' Hossam Abdelmaguid
  2. HT0-0
  3. 60' Badr Moussa
  4. 60' Adham Hamed Badr Moussa
  5. 63' Naser Mansy S. Jaziri
  6. 63' Mohamed Hamdy Mohamed El Sayed
  7. 63' Ahmed Mahmoud Mohamed Atef
  8. 66' Mohamed Okasha
  9. 74' Ahmed Mahmoud
  10. 85' Mostafa El Gamal G. Chukwudi
  11. 85' Islam Hesham I. Bamba
  12. 87' Zyad Farag Rashad Metwally
  13. 87' Khaled Abo Ziada Hamed Hamdan
  14. 89' Hossam Ashraf Omar Gaber
  15. 90'+3 Mohamed Hamdi
  16. 90'+8 A. Jafeli Zizo
  17. 90'+4 0-1 Mostafa El Gamal · Khaled Abo Ziada
  18. 90'+5 Naser Mansy · Abdalla El Said 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Zamalek SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: José Peseiro
  1. 16Mohamed Sobhi 7.3
  2. 4Omar Gaber ▼ 89' 7.7
  3. 5Hossam Abdelmaguid 6.9
  4. 28Mahmoud Hamdi El Wensh 7.0
  5. 3M. Bentayg 7.3
  6. 8Nabil Emad Dunga 6.9
  7. 39Mohamed El Sayed ▼ 63' 6.6
  8. 27Mohamed Atef ▼ 63' 6.5
  9. 19Abdalla El Said 7.2
  10. 25Zizo ▼ 90' 7.2
  11. 30S. Jaziri ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 9Naser Mansy ▲ 63' 6.7
  2. 47Mohamed Hamdy ▲ 63' 6.6
  3. 33Ahmed Mahmoud ▲ 63' 6.6
  4. 20Hossam Ashraf ▲ 89' 6.3
  5. 11A. Jafeli ▲ 90'
  6. 15S. Moussaddaq
  7. 2Ahmed Hossam
  8. 32Mahmoud El Shenawy
  9. 12Seif Gaafar
Petrojet Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sayed Eid
  1. 1Omar Salah 6.6
  2. 4Mahmoud Shedid Kenawi 7.2
  3. 5Hady Reyad 7.3
  4. 15Ahmed Bahbah 6.5
  5. 18Tawfik Mohamed 7.2
  6. 29G. Chukwudi ▼ 85' 6.6
  7. 12Hamed Hamdan ▼ 87'
  8. 8Mohamed Ali Okasha 7.5
  9. 19Badr Moussa ▼ 60' 7.2
  10. 20I. Bamba ▼ 85'
  11. 10Rashad Metwally ▼ 87' 7.2

Dự bị 9

  1. 17Adham Hamed ▲ 60' 6.7
  2. 14Mostafa El Gamal ▲ 85' 7.2
  3. 9Islam Hesham ▲ 85'
  4. 22Zyad Farag ▲ 87' 6.3
  5. 11Khaled Abo Ziada ▲ 87' 6.9
  6. 3Islam Abdallah
  7. 21Ahmed Farouk
  8. 2Ahmed Ghoneim
  9. 77Mohamed Khalifa

Thống kê

026
620
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm15
2Trúng đích6
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
6Phạt góc6
6Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
469Chuyền bóng292
375Chuyền chính xác200
80%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

45Trận đấu32
73Ghi được32
37Thủng lưới41
1.62Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
42Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu