Zamalek SC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Petrojet

Zamalek SC vs Petrojet

Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 2-0 Petrojet tại Premier League, 28 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 7, hòa 2, Petrojet thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DWWWW Zamalek SC
LDLLW Petrojet
  1. 20' M. El Sayed M. Shehata
  2. 22' O. Dabbagh 1-0
  3. 37' H. Abdelmaguid11m 2-0
  4. 41' Ahmed Bahbah
  5. HT2-0
  6. 46' A. Ghoneim M. Ibrahim
  7. 46' Q. Sibande M. El Badry
  8. 55' Hossam Abdelmaguid
  9. 57' N. Dunga M. I. Hassan
  10. 57' Juan Alvina O. Dabbagh
  11. 57' C. Banza A. Sherif
  12. 69' M. El Gamal M. Kenawi
  13. 69' G. Chukwudi B. Moussa
  14. 71' Mohamed Sobhi
  15. 78' S. Jaziri N. Mansy
  16. FT2-0

Đội hình

Zamalek SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gamil Abdel-Raouf Ahmed
  1. 16M. Sobhi 7.0
  2. 52M. I. Hassan ▼ 57' 6.6
  3. 28El Wensh Mahmoud 6.6
  4. 5H. Abdelmaguid 7.9
  5. 97A. Khodary 6.9
  6. 18A. Kaied 5.9
  7. 17M. Shehata ▼ 20' 6.9
  8. 24M. Ismail 7.3
  9. 98O. Dabbagh ▼ 57' 7.7
  10. 9N. Mansy ▼ 78' 6.2
  11. 31A. Sherif ▼ 57' 6.7

Dự bị 9

  1. 46M. El Shenawy
  2. 11A. Esho
  3. 39M. El Sayed ▲ 20' 7.2
  4. 8N. Dunga ▲ 57' 7.2
  5. 14A. Hamdi
  6. 43E. Osama
  7. 33Juan Alvina ▲ 57' 6.6
  8. 81C. Banza ▲ 57' 7.2
  9. 30S. Jaziri ▲ 78' 6.3
Petrojet Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1O. Salah 6.6
  2. 4M. Kenawi ▼ 69' 6.3
  3. 25B. Haggag 6.5
  4. 15A. Bahbah 5.9
  5. 18T. Mohamed 6.2
  6. 8M. Okasha 6.9
  7. 17A. Hamed 6.7
  8. 11M. Ibrahim ▼ 46' 6.5
  9. 19M. El Badry ▼ 46' 6.2
  10. 9B. Moussa ▼ 69' 6.6
  11. 40S. Sonko 6.0

Dự bị 9

  1. 77M. Khalifa
  2. 3I. Abdallah
  3. 7M. Atef
  4. 2A. Ghoneim ▲ 46' 6.9
  5. 23Q. Sibande ▲ 46' 7.3
  6. 29A. Yassin
  7. 39A. Diabate
  8. 14M. El Gamal ▲ 69' 6.5
  9. 10G. Chukwudi ▲ 69' 6.2

Thống kê

023
710
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm18
7Trúng đích4
5Chệch đích13
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm13
0Bị chặn1
3Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
418Chuyền bóng317
340Chuyền chính xác227
81%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

42Trận đấu33
58Ghi được39
25Thủng lưới38
1.38Bàn thắng mỗi trận1.18
22Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu