El Mokawloon
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
AL Masry

El Mokawloon vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 2-3 AL Masry tại Premier League, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 2, hòa 4, AL Masry thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Phong độ
WLLWD El Mokawloon
LWWLL AL Masry
  1. 35' I. Thiam · I. Gaber 1-0
  2. 44' 1-1 M. Hamada · A. Ziani
  3. 45'+2 Dokou Dodo
  4. HT1-1
  5. 46' H. Faisal K. Toual
  6. 46' M. El Shami A. Ziani
  7. 51' 1-2 H. Faisal
  8. 57' Omar El Wahsh
  9. 65' M. Gamal O. El Wahsh
  10. 65' M. Refaat Kahraba
  11. 69' O. Kamal I. Gaber
  12. 70' S. Hussein M. Gaber
  13. 70' M. Hashem K. El Eraki
  14. 75' Y. El Mallah S. Mohsen
  15. 77' O. Kamal · S. Hussein 2-2
  16. 80' K. Bambo A. El Armouty
  17. 82' K. Abdelfattah I. Thiam
  18. 82' 2-3 M. El Shami
  19. 90'+1 Mohamed Hashem
  20. FT2-3

Đội hình

El Mokawloon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Samy Komsan
  1. 1M. Aboul-Saoud 5.6
  2. 26Kahraba ▼ 65' 5.9
  3. 4H. Shakoush 6.0
  4. 3M. Hamed 5.9
  5. 24N. Hesham 6.0
  6. 12O. El Wahsh ▼ 65' 6.2
  7. 6D. Dodo 6.9
  8. 22M. Gaber ▼ 70' 6.9
  9. 20I. Gaber ▼ 69' 6.6
  10. 15M. Sandouqa 6.5
  11. 92I. Thiam ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 18M. Fawzi
  2. 29O. Kamal ▲ 69' 7.5
  3. 23J. Ochaya
  4. 27K. Abdelfattah ▲ 82' 6.3
  5. 14M. Gamal ▲ 65' 6.5
  6. 8A. Fouad
  7. 28I. Adel
  8. 99S. Hussein ▲ 70' 6.7
  9. 17M. Refaat ▲ 65'
AL Masry Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Emad El-Nahhas
  1. 16M. Hamdy 5.6
  2. 7K. El Eraki ▼ 70' 6.7
  3. 2B. El Mohamady 6.7
  4. 5K. Sobhi 6.2
  5. 13A. El Saadawy 6.0
  6. 14M. Hamada 7.3
  7. 6M. Makhlouf 7.2
  8. 15A. El Armouty ▼ 80' 6.2
  9. 20K. Toual ▼ 46' 6.7
  10. 27A. Ziani ▼ 46' 6.3
  11. 9S. Mohsen ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 26M. Seha
  2. 29M. Hashem ▲ 70' 6.2
  3. 3M. Shokry
  4. 33M. El Aash
  5. 32H. Faisal ▲ 46' 7.2
  6. 4Y. El Mallah ▲ 75' 6.7
  7. 10K. Bambo ▲ 80' 6.3
  8. 11M. El Shami ▲ 46' 7.0
  9. 21A. Sulieman

Thống kê

023
610
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm13
4Trúng đích7
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc6
0Việt vị4
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-1.64Bàn thắng ngăn chặn-1.64
345Chuyền bóng365
242Chuyền chính xác275
70%Chính xác chuyền75%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
2
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
3
Al Ahly SC
4 7 - 3 +4 10
4
Ceramica Cleopatra
4 8 - 3 +5 9
5
El Geish
4 5 - 4 +1 7
6
Future FC
4 5 - 4 +1 7
7
Al Ittihad
4 4 - 3 +1 7
8
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
9
AL Masry
4 5 - 5 0 6
10
National Bank of Egypt
4 4 - 5 -1 6
11
Wadi Degla
4 4 - 3 +1 5
12
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
13
El Mokawloon
4 4 - 5 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Abu Qair Semad
4 1 - 6 -5 3
17
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
18
Asyut Petrol
4 1 - 3 -2 2
19
Smouha SC
4 0 - 4 -4 1
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

4Trận đấu4
4Ghi được5
5Thủng lưới5
1Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu