El Mokawloon
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AL Masry

El Mokawloon vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 1-1 AL Masry tại Premier League, 19 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 2, hòa 4, AL Masry thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 18
Phong độ
WLLWD El Mokawloon
LWWLL AL Masry
  1. 32' Abderrahim Deghmoum
  2. 39' Mohamed Hamed
  3. 45'+1 Karim Bambo
  4. HT0-0
  5. 62' S. Mohsen A. Mahmoud
  6. 62' M. Hamada A. Sharaf
  7. 62' M. Makhlouf K. Bambo
  8. 64' I. Gaber O. El Wahsh
  9. 73' M. Salim H. Mohamed
  10. 73' A. Ouled Behi A. Hawash
  11. 79' Hussein Faisal
  12. 81' M. Gaber M. Temine
  13. 81' M. El Shami A. Wahab Nader
  14. 84' S. Naguib
  15. 84' M. Sobhi H. Faisal
  16. 84' A. Ouled Behi 1-0
  17. 90'+1 Mohamed Adel
  18. 90' 1-1 M. Gaber
  19. FT1-1

Đội hình

El Mokawloon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Samy Elsoudany
  1. 1M. Aboul Saoud 6.9
  2. 4H. Hussein
  3. 21I. Abdellah 6.3
  4. 3M. Hamed 5.5
  5. 23J. Ochaya 7.0
  6. 44A. Hawash ▼ 73' 6.6
  7. 14M. Gamal 6.9
  8. 12O. El Wahsh ▼ 64' 6.9
  9. 32H. Faisal ▼ 84' 6.2
  10. 31M. Adel 6.3
  11. 99H. Mohamed ▼ 73' 7.0

Dự bị 9

  1. 18M. Fawzi
  2. 19I. Al Kadi
  3. 10S. Naguib ▲ 84' 6.3
  4. 20I. Gaber ▲ 64' 6.3
  5. 26Kahraba
  6. 17M. Sobhi ▲ 84' 6.7
  7. 9M. Salim ▲ 73' 6.5
  8. 24N. Hesham
  9. 28A. Ouled Behi ▲ 73' 7.6
AL Masry Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nabil Kouki
  1. 1E. Tharwat 6.6
  2. 36A. Wahab Nader ▼ 81' 7.2
  3. 23M. El Aash 6.9
  4. 29M. Hashem 7.2
  5. 37A. Sharaf ▼ 62' 6.5
  6. 15A. Mahmoud ▼ 62'
  7. 21B. Mugisha 6.6
  8. 13A. El Saadawy 6.9
  9. 25M. Temine ▼ 81' 6.3
  10. 10K. Bambo ▼ 62' 6.2
  11. 30A. Deghmoum 6.7

Dự bị 9

  1. 31M. Shehata
  2. 22M. Gaber ▲ 81' 7.3
  3. 24M. Zeidan
  4. 20K. Eduwo
  5. 3A. Mansour
  6. 9S. Mohsen ▲ 62' 6.5
  7. 14M. Hamada ▲ 62' 6.7
  8. 6M. Makhlouf ▲ 62' 6.3
  9. 11M. El Shami ▲ 81' 6.3

Thống kê

031
520
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm7
2Trúng đích4
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
1Phạt góc5
0Việt vị3
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
240Chuyền bóng491
143Chuyền chính xác380
60%Chính xác chuyền77%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu36
28Ghi được47
31Thủng lưới38
0.85Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu