AL Masry vs El Mokawloon
Tỷ số chung cuộc: AL Masry 1-1 El Mokawloon tại Premier League, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 4, hòa 4, El Mokawloon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 31
- Phong độ
- LWWLL AL Masry
- WLLWD El Mokawloon
- 14' Amir Abed
- 19' Amadou Bah
- 19' Adeoye Ifeoluwa
- 20' 0-1 J. Ochaya11m
- 25' Karim El Eraki
- 29' J. Ochayaphản lưới 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Samir Fekri ▼ A. Bah
- 58' Baher El Mohamady
- 66' ▲ Salah Mohsen ▼ Mohamed El Shamy
- 70' Joackiam Ojera
- 71' ▲ Mahmoud Abou El Fettouh ▼ A. Ifeoluwa
- 71' ▲ Mahmoud Shabrawy ▼ Omar Fathi Saviola
- 71' ▲ F. Aifia ▼ Mohamed Antar
- 77' ▲ Mahmoud Hamada ▼ F. Ben Youssef
- 82' ▲ Hassan Ali ▼ Hussein Faisal
- 82' ▲ Mohanad Mohamed ▼ Mohamed Salem
- 84' ▲ Mohamed Hozian ▼ J. Ojera
- FT1-1
Đội hình
- 27Mahmoud Gad 6.9
- 7Karim El Eraki 7.3
- 2Baher El Mohamady 6.9
- 4Mohamed Dabash 6.6
- 13Amr El Saadawy 6.7
- 35A. Bah ▼ 46' 6.5
- 29M. Zaddem 6.7
- 22Mido Gaber 7.3
- 18Hussein Faisal ▼ 82' 7.2
- 11Mohamed El Shamy ▼ 66' 6.3
- 28F. Ben Youssef ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 6Samir Fekri ▲ 46' 7.2
- 9Salah Mohsen ▲ 66' 6.5
- 14Mahmoud Hamada ▲ 77' 6.7
- 10Hassan Ali ▲ 82' 6.3
- 24Youssef El Gohary
- 20E. Eze
- 8Amr Moussa
- 34Hossam Hassan
- 1Mohamed Shehata
- 1Mahmoud Abou El Saoud 6.3
- 20Ahmed Alaa Eldin 6.7
- 21F. Kabore 6.9
- 23J. Ochaya ⚽ 6.9
- 2Amir Abed 6.6
- 10Omar Fathi Saviola ▼ 71' 6.2
- 19Mohamed Magli 6.3
- 6J. Ojera ▼ 84' 6.3
- 33A. Ifeoluwa ▼ 71' 7.2
- 25Mohamed Antar ▼ 71' 6.7
- 9Mohamed Salem ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 41Mahmoud Abou El Fettouh ▲ 71' 6.9
- 12Mahmoud Shabrawy ▲ 71' 6.7
- 28F. Aifia ▲ 71' 6.3
- 77Mohanad Mohamed ▲ 82' 6.9
- 13Mohamed Hozian ▲ 84' 6.6
- 22Ahmed Abdulaziz Mody
- 31Mohamed Abdelnasser
- 16Amer Amer
- 3Ossama El Nagar
Thống kê
03⚑3
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm6
1Trúng đích2
4Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
3Phạt góc5
2Việt vị3
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
354Chuyền bóng290
270Chuyền chính xác213
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
50Ghi được33
44Thủng lưới60
1.28Bàn thắng mỗi trận0.89
14Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai17