El Gouna FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Future FC

El Gouna FC vs Future FC

Tỷ số chung cuộc: El Gouna FC 1-1 Future FC tại Premier League, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Gouna FC thắng 2, hòa 4, Future FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Sân vận động
Khaled Bichara Stadium, El-Gouna
Phong độ
DDLLL El Gouna FC
DWLWW Future FC
  1. 22' Abdel Gawad Taalab
  2. HT0-0
  3. 61' R. Salah A. Gamal
  4. 66' M. Sabry A. Mostafa
  5. 69' Tito M. Mosaad
  6. 70' Walid Mostafa
  7. 71' Y. Ali M. Ephson
  8. 80' Saber El Shimi
  9. 82' D. Simukonda M. Egbemba
  10. 82' A. Zaki M. Mohsen
  11. 82' S. Zayed O. El Gazar
  12. 88' H. Marcelo W. Mostafa
  13. 88' K. Kaboria G. Mohamed
  14. 90'+2 David Simukonda
  15. 90'+6 M. Essam
  16. 90' 0-1 M. Mamdouh
  17. 90' A. Zaki · A. Khaled 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

El Gouna FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Mostafa
  1. 1A. Masoud 6.2
  2. 2A. Taalab 6.3
  3. 5S. El Shimi 5.9
  4. 28M. Metawea 7.1
  5. 3A. Khaled 7.1
  6. 13O. El Gazar ▼ 82' 6.4
  7. 14N. El Sayed 6.6
  8. 29T. Ojo 6.0
  9. 42M. Egbemba ▼ 82' 6.8
  10. 70A. Gamal ▼ 61' 6.1
  11. 9M. Mohsen ▼ 82' 6.4

Dự bị 9

  1. 16I. Emad
  2. 34M. Essam ▲ 90'
  3. 20A. Belia
  4. 33D. Simukonda ▲ 82' 6.3
  5. 22M. Reda
  6. 8R. Salah ▲ 61' 6.6
  7. 90W. Parfait Teukeu
  8. 11A. Zaki ▲ 82' 6.7
  9. 27S. Zayed ▲ 82' 6.7
Future FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ahmed Samy
  1. 99M. Makhlouf 6.7
  2. 77A. Fawzi 6.9
  3. 3Sharkia
  4. 20M. El Halawani 7.0
  5. 11W. Mostafa ▼ 88' 7.0
  6. 27G. Mohamed ▼ 88' 6.4
  7. 14A. Mostafa ▼ 66' 6.3
  8. 12A. Youssef 6.3
  9. 19M. Mosaad ▼ 69' 6.3
  10. 29M. Ephson ▼ 71' 6.5
  11. 9M. Mamdouh 8.0

Dự bị 9

  1. 18M. El Zanfaly
  2. 4K. Reda
  3. 5T. Mohamed
  4. 33H. Marcelo ▲ 88'
  5. 88A. R. Rizk
  6. 8M. Sabry ▲ 66' 6.6
  7. 98K. Kaboria ▲ 88' 6.8
  8. 37Y. Ali ▲ 71' 6.4
  9. 90Tito ▲ 69'

Thống kê

034
710
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm13
4Trúng đích3
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
4Phạt góc7
6Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
322Chuyền bóng323
246Chuyền chính xác238
76%Chính xác chuyền74%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
5 8 - 1 +7 13
2
Al Ahly SC
5 9 - 3 +6 13
3
Ceramica Cleopatra
5 10 - 3 +7 12
4
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
5
Future FC
5 7 - 4 +3 10
6
Al Ittihad
5 6 - 3 +3 10
7
El Mokawloon
5 6 - 5 +1 7
8
Petrojet
5 8 - 8 0 7
9
El Geish
5 5 - 5 0 7
10
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
11
AL Masry
5 5 - 7 -2 6
12
National Bank of Egypt
5 4 - 7 -3 6
13
Wadi Degla
5 4 - 5 -1 5
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Smouha SC
5 1 - 4 -3 4
17
Abu Qair Semad
5 1 - 8 -7 3
18
El Gouna FC
5 3 - 6 -3 2
19
Asyut Petrol
5 1 - 5 -4 2
20
Ghazl El Mehalla
5 1 - 9 -8 1

So sánh

5Trận đấu5
3Ghi được7
6Thủng lưới4
0.6Bàn thắng mỗi trận1.4
0Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu