Future FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
El Gouna FC

Future FC vs El Gouna FC

Tỷ số chung cuộc: Future FC 0-0 El Gouna FC tại Premier League, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 4, hòa 4, El Gouna FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 4
Sân vận động
Al-Sekka Al-Hadid Stadium, Cairo
Phong độ
DWLWW Future FC
DDLLL El Gouna FC
  1. 5' Selim Soliman
  2. 33' Hamdi Marcelo
  3. 38' M. Mosaad S. Soliman
  4. 45' Ghanam Mohamed
  5. HT0-0
  6. 46' A. Eba A. Zaazaa
  7. 59' B. El Sayed O. El Gazar
  8. 60' M. Helal R. El Metwaly
  9. 68' Mohammed Mossad
  10. 72' A. Gamal A. Refaat
  11. 86' K. Reda A. Elfil
  12. 86' A. Youssef G. Mohamed
  13. 90'+2 Khaled Reda
  14. 90'+1 M. El Nahas M. Mohsen
  15. 90'+1 M. Emad A. El Zahdi
  16. FT0-0

Đội hình

Future FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Samy
  1. 99M. Makhlouf 7.9
  2. 77A. Fawzi 7.3
  3. 4M. Rizk 7.2
  4. 6A. Elfil ▼ 86' 6.9
  5. 90H. Metwali
  6. 70S. Soliman ▼ 38' 6.7
  7. 20E. Hamdi 6.9
  8. 22A. Zaazaa ▼ 46' 6.3
  9. 33R. El Metwaly ▼ 60' 6.3
  10. 27G. Mohamed ▼ 86' 6.9
  11. 23G. Chika 6.3

Dự bị 9

  1. 13A. Yehia
  2. 21M. Shaaban
  3. 24K. Reda ▲ 86' 6.6
  4. 30A. Mazhoud
  5. 38A. Eba ▲ 46' 6.9
  6. 9F. Okenabirhie
  7. 25M. Helal ▲ 60' 6.5
  8. 12A. Youssef ▲ 86' 6.7
  9. 19M. Mosaad ▲ 38' 6.9
El Gouna FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Bebo
  1. 23M. Alaa 7.7
  2. 2A. Taalab 7.5
  3. 5S. El Shimi 6.9
  4. 4Abdel Rasoul Ahmed 7.7
  5. 3A. Khaled 6.7
  6. 13O. El Gazar ▼ 59' 6.9
  7. 14N. El Sayed 7.3
  8. 8R. Salah 6.5
  9. 24A. El Zahdi ▼ 90' 6.2
  10. 7A. Refaat ▼ 72' 6.3
  11. 9M. Mohsen ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 1A. Masoud
  2. 22M. El Nahas ▲ 90'
  3. 25A. El Said
  4. 36A. Turay
  5. 10M. Mahmoud
  6. 19B. El Sayed ▲ 59' 6.3
  7. 17A. Gamal ▲ 72' 6.3
  8. 28M. Metawea
  9. 30M. Emad ▲ 90'

Thống kê

053
300
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm11
5Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
5Thẻ vàng0
3Cứu thua5
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
362Chuyền bóng424
270Chuyền chính xác337
75%Chính xác chuyền79%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được26
34Thủng lưới24
0.79Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu