El Gouna FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Future FC

El Gouna FC vs Future FC

Tỷ số chung cuộc: El Gouna FC 1-1 Future FC tại Premier League, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Gouna FC thắng 2, hòa 4, Future FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 17
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DDLLL El Gouna FC
DWLWW Future FC
  1. 15' Khaled Ahmed
  2. 18' Mohamed Sabry
  3. 25' Mahmoud Rizk
  4. 31' Ali Zaazaa
  5. HT0-0
  6. 55' Ali Zaazaa
  7. 55' Ali Zaazaa
  8. 62' A. Jatta A. Khaled
  9. 62' A. Refaat A. El Zahdi
  10. 63' A. Eba M. Mosaad
  11. 68' G. Chika M. Sabry
  12. 68' A. Shika R. El Metwaly
  13. 77' A. Karim A. Gamal
  14. 78' H. Ibrahim · T. Ojo 1-0
  15. 83' Belal El Sayed
  16. 83' K. Reda M. Rizk
  17. 83' M. Mamdouh H. Hassan
  18. 88' A. Turay T. Ojo
  19. 88' R. Salah B. El Sayed
  20. 90' 1-1 G. Mohamed
  21. FT1-1

Đội hình

El Gouna FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Bebo
  1. 23M. Alaa 6.7
  2. 2A. Taalab 7.9
  3. 5S. El Shimi 6.9
  4. 4Abdel Rasoul Ahmed 6.2
  5. 3A. Khaled ▼ 62' 6.7
  6. 14N. El Sayed 7.7
  7. 6H. Ibrahim 7.5
  8. 24A. El Zahdi ▼ 62' 6.3
  9. 19B. El Sayed ▼ 88' 6.3
  10. 17A. Gamal ▼ 77' 6.7
  11. 29T. Ojo ▼ 88' 6.3

Dự bị 9

  1. 16H. Shahin
  2. 18A. Jatta ▲ 62' 6.5
  3. 25A. El Said
  4. 36A. Turay ▲ 88' 6.2
  5. 10M. Mahmoud
  6. 7A. Refaat ▲ 62' 6.3
  7. 8R. Salah ▲ 88' 6.5
  8. 28M. Metawea
  9. 90A. Karim ▲ 77' 6.5
Future FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Magdy Abdelaaty
  1. 1Gabaski
  2. 77A. Fawzi 6.9
  3. 4M. Rizk ▼ 83' 6.9
  4. 6A. Elfil 7.0
  5. 3M. Desouki 6.9
  6. 8M. Sabry ▼ 68' 7.0
  7. 27G. Mohamed 7.3
  8. 19M. Mosaad ▼ 63' 6.7
  9. 33R. El Metwaly ▼ 68' 6.3
  10. 22A. Zaazaa 5.7
  11. 18H. Hassan ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 16K. Emad
  2. 21M. Shaaban
  3. 23G. Chika ▲ 68' 6.6
  4. 24K. Reda ▲ 83' 6.3
  5. 14A. Mostafa
  6. 38A. Eba ▲ 63' 6.2
  7. 12A. Youssef
  8. 17A. Shika ▲ 68' 6.3
  9. 35M. Mamdouh ▲ 83' 6.2

Thống kê

024
541
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
315Chuyền bóng280
234Chuyền chính xác195
74%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được26
24Thủng lưới34
0.79Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu