Petrojet
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
El Gouna FC

Petrojet vs El Gouna FC

Tỷ số chung cuộc: Petrojet 1-2 El Gouna FC tại Premier League, 28 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Petrojet thắng 2, hòa 2, El Gouna FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 13
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
LDLLW Petrojet
WDDLL El Gouna FC
  1. 34' G. Chukwudi 1-0
  2. 41' Mohamed Okasha
  3. HT1-0
  4. 46' R. Salah D. A. Mohamed S. E.
  5. 46' H. Wael A. El Said
  6. 46' A. Karim A. Turay
  7. 54' A. Hamdy M. Ibrahim
  8. 54' R. Ahmed M. El Gamal
  9. 61' A. Bah M. Okasha
  10. 72' M. Emad T. Ojo
  11. 79' S. Sonko M. El Badry
  12. 79' Q. Sibande I. Abdallah
  13. 80' 1-1 M. Mohsen
  14. 82' M. Mahmoud H. Ibrahim
  15. 84' 1-2 M. Emad · A. Belia
  16. FT1-2

Đội hình

Petrojet Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1O. Salah 6.9
  2. 4M. Kenawi 6.6
  3. 25B. Haggag 6.2
  4. 15A. Bahbah 6.6
  5. 3I. Abdallah ▼ 79' 7.2
  6. 8M. Okasha ▼ 61' 6.3
  7. 17A. Hamed 6.9
  8. 11M. Ibrahim ▼ 54' 6.6
  9. 14M. El Gamal ▼ 54' 6.5
  10. 19M. El Badry ▼ 79' 6.5
  11. 10G. Chukwudi 7.9

Dự bị 9

  1. 16A. Ragab
  2. 7A. Hamdy ▲ 54' 6.6
  3. 29A. Yassin
  4. 40S. Sonko ▲ 79' 6.2
  5. 2A. Ghoneim
  6. 20R. Ahmed ▲ 54' 6.3
  7. 23Q. Sibande ▲ 79' 6.3
  8. 13A. Bah ▲ 61' 6.5
  9. 39A. Diabate
El Gouna FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Bebo
  1. 26Z. Askar 6.6
  2. 20A. Belia
  3. 36A. Turay ▼ 46' 6.5
  4. 5S. El Shimi 6.9
  5. 3A. Khaled 7.0
  6. 6H. Ibrahim ▼ 82' 6.2
  7. 14N. El Sayed 7.0
  8. 29T. Ojo ▼ 72' 6.3
  9. 25A. El Said ▼ 46' 6.3
  10. 11D. A. Mohamed S. E. ▼ 46' 6.5
  11. 9M. Mohsen 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Masoud
  2. 39A. Khaled
  3. 10M. Mahmoud ▲ 82' 6.9
  4. 7A. Refaat
  5. 8R. Salah ▲ 46' 6.3
  6. 28M. Metawea
  7. 37H. Wael ▲ 46' 7.2
  8. 30M. Emad ▲ 72' 8.5
  9. 90A. Karim ▲ 46' 6.5

Thống kê

012
700
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm14
3Trúng đích6
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
-0.82Bàn thắng ngăn chặn-0.82
168Chuyền bóng371
108Chuyền chính xác301
64%Chính xác chuyền81%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được26
38Thủng lưới24
1.18Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu