Petrojet vs El Gouna FC
Tỷ số chung cuộc: Petrojet 1-0 El Gouna FC tại Premier League, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Petrojet thắng 2, hòa 2, El Gouna FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 6
- Phong độ
- LDLLW Petrojet
- WDDLL El Gouna FC
- -5' Favour Akem
- 43' ▲ I. Bamba ▼ Badr Moussa
- HT0-0
- 46' ▲ Belal El Sayed ▼ T. Ojo
- 55' ▲ Ahmed Ghoneim ▼ Mahmoud Shedid Kenawi
- 55' ▲ Islam Hesham ▼ Rashad Metwally
- 59' ▲ Mohamed Mahmoud ▼ Reda Salah
- 59' ▲ Ahmed Abdel Rasoul ▼ Hassan Yassin
- 74' Ali El Zahdi
- 81' ▲ Seif Shika ▼ A. Randrianantenaina
- 88' ▲ Abdelaziz El Sayed Zizo ▼ Mostafa El Gamal
- 89' ▲ Mohamed Ali Okasha ▼ Tawfik Mohamed
- 89' ▲ F. Akem ▼ Ahmed Magdy Kahraba
- 90'+5 Ahmed Reda · G. Chukwudi 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Omar Salah 7.2
- 4Mahmoud Shedid Kenawi ▼ 55' 6.9
- 5Hady Reyad 7.9
- 15Ahmed Bahbah 7.2
- 18Tawfik Mohamed ▼ 89' 6.9
- 14Mostafa El Gamal ▼ 88' 7.2
- 12Hamed Hamdan
- 13Ahmed Reda ⚽ 8.2
- 19Badr Moussa ▼ 43' 6.6
- 29G. Chukwudi ⇢ 7.6
- 10Rashad Metwally ▼ 55' 7.2
Dự bị 9
- 20I. Bamba ▲ 43'
- 2Ahmed Ghoneim ▲ 55' 6.7
- 9Islam Hesham ▲ 55'
- 7Abdelaziz El Sayed Zizo ▲ 88' 6.9
- 8Mohamed Ali Okasha ▲ 89' 6.7
- 32Mohamed Ibrahim Dodo
- 31K. Chimezie
- 77Mohamed Khalifa
- 22Zyad Farag
- 23Mohamed Alaa 7.2
- 25Ahmed Magdy Kahraba ▼ 89' 7.2
- 3Ahmed El Aash 6.9
- 5Ahmed Hossam 6.7
- 18A. Jatta 6.3
- 2Abdel Gawad Taalab 6.6
- 8Reda Salah ▼ 59' 6.9
- 29T. Ojo ▼ 46' 6.2
- 17Hassan Yassin ▼ 59' 6.9
- 27A. Randrianantenaina ▼ 81' 6.3
- 24Ali El Zahdi 6.7
Dự bị 9
- 19Belal El Sayed ▲ 46' 6.6
- 10Mohamed Mahmoud ▲ 59' 6.3
- 13Ahmed Abdel Rasoul ▲ 59' 6.6
- 11Seif Shika ▲ 81' 6.3
- 28F. Akem ▲ 89' 6.3
- 35Mazen Yasser
- 4Ahmed Shousha
- 6Essam Sobhy
- 16Amr Shaaban
Thống kê
00⚑3
⚑520
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm11
7Trúng đích3
10Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
481Chuyền bóng286
350Chuyền chính xác161
73%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
32Ghi được28
41Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai17