El Gouna FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Petrojet

El Gouna FC vs Petrojet

Tỷ số chung cuộc: El Gouna FC 1-1 Petrojet tại Premier League, 17 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Gouna FC thắng 5, hòa 2, Petrojet thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 7
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DDLLL El Gouna FC
DLLWW Petrojet
  1. 10' M. El Badry B. Moussa
  2. 15' Mohamed El Nahass
  3. 25' Abdel Gawad Taalab
  4. HT0-0
  5. 46' A. El Zahdi T. Ojo
  6. 51' A. Randrianantenaina 1-0
  7. 59' A. Yassin A. Hamed
  8. 59' A. Bah M. Ibrahim
  9. 68' M. Hassouna A. Randrianantenaina
  10. 68' M. Mohsen M. El Nahas
  11. 73' Ahmed Ghoneim
  12. 74' 1-1 A. Turayphản lưới
  13. 79' A. El Said A. Taalab
  14. 79' O. Reda A. Ghoneim
  15. 87' M. Emad B. El Sayed
  16. 90'+4 Nour El Sayed
  17. FT1-1

Đội hình

El Gouna FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ahmed Mostafa
  1. 23M. Alaa 6.9
  2. 27A. Randrianantenaina ▼ 68' 7.6
  3. 2A. Taalab ▼ 79' 6.9
  4. 14N. El Sayed 7.0
  5. 36A. Turay 6.3
  6. 5S. El Shimi 6.9
  7. 22M. El Nahas ▼ 68' 7.3
  8. 6H. Ibrahim 6.2
  9. 18A. Jatta 7.0
  10. 29T. Ojo ▼ 46' 6.9
  11. 19B. El Sayed ▼ 87' 6.6

Dự bị 9

  1. 1A. Masoud
  2. 3A. Khaled
  3. 37H. Wael
  4. 10M. Mahmoud
  5. 12M. Hassouna ▲ 68' 6.7
  6. 24A. El Zahdi ▲ 46' 6.7
  7. 25A. El Said ▲ 79' 6.6
  8. 30M. Emad ▲ 87' 6.7
  9. 9M. Mohsen ▲ 68' 5.9
Petrojet Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1O. Salah 7.0
  2. 2A. Ghoneim ▼ 79' 6.3
  3. 5H. Reyad 7.3
  4. 15A. Bahbah 6.5
  5. 17A. Hamed ▼ 59' 6.2
  6. 11M. Ibrahim ▼ 59' 6.9
  7. 8M. Okasha 7.2
  8. 40S. Sonko 5.6
  9. 18T. Mohamed 7.2
  10. 14M. El Gamal 7.3
  11. 9B. Moussa ▼ 10' 6.7

Dự bị 9

  1. 77M. Khalifa
  2. 3I. Abdallah
  3. 7M. Atef
  4. 29A. Yassin ▲ 59' 7.0
  5. 13A. Bah ▲ 59' 6.9
  6. 19M. El Badry ▲ 10' 6.2
  7. 30O. Reda ▲ 79' 6.5
  8. 39A. Diabate
  9. 38A. Ali

Thống kê

034
310
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm10
4Trúng đích0
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
333Chuyền bóng326
234Chuyền chính xác216
70%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được39
24Thủng lưới38
0.79Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu