El Gouna FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
El Geish

El Gouna FC vs El Geish

Tỷ số chung cuộc: El Gouna FC 2-1 El Geish tại Premier League, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Gouna FC thắng 4, hòa 4, El Geish thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 12
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
WDDLL El Gouna FC
WWLDL El Geish
  1. 23' Mohamed Emad
  2. 25' Ahmed Alaa Eldin
  3. 38' 0-1 Y. Mostafa · A. Zola
  4. HT0-1
  5. 46' T. Ojo A. Khaled
  6. 46' A. Gamal M. Emad
  7. 60' G. Al Madadha Khaled Ramadan
  8. 60' R. Omran M. Hany
  9. 68' A. Tarek H. Souissi
  10. 69' A. Refaat
  11. 75' A. Karim M. Mahmoud
  12. 82' Ahmed Refaat
  13. 83' Khaled Stouhi
  14. 84' M. Mohsen11m 1-1
  15. 86' Z. El Aidy Y. Mostafa
  16. 86' H. Khaled F. Hatem
  17. 90'+7 Mostafa Metawea
  18. 90'+6 Ahmed Belya
  19. 90'+6 Ghaith Al Madadha
  20. 90'+8 H. Wael A. Belia
  21. 90' A. Karim · T. Ojo 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

El Gouna FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Bebo
  1. 1A. Masoud 6.3
  2. 20A. Belia ▼ 90'
  3. 36A. Turay 6.7
  4. 5S. El Shimi 6.3
  5. 28M. Metawea 6.3
  6. 6H. Ibrahim 7.0
  7. 8R. Salah 7.0
  8. 30M. Emad ▼ 46' 6.5
  9. 10M. Mahmoud ▼ 75' 7.7
  10. 39A. Khaled ▼ 46' 6.3
  11. 9M. Mohsen 7.6

Dự bị 9

  1. 26Z. Askar
  2. 22M. El Nahas
  3. 25A. El Said
  4. 29T. Ojo ▲ 46' 7.2
  5. 7A. Refaat ▲ 69' 6.9
  6. 17A. Gamal ▲ 46' 6.7
  7. 11D. A. Mohamed S. E. 7.9
  8. 37H. Wael ▲ 90'
  9. 90A. Karim ▲ 75' 7.9
El Geish Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gomaa Mashhour
  1. 16M. Shaaban 6.9
  2. 8A. Zola 6.7
  3. 6K. Sotohi 5.6
  4. 27A. Alaa 6.3
  5. 19H. El Gabry 6.9
  6. 5H. Souissi ▼ 68' 7.3
  7. 21Khaled Ramadan ▼ 60'
  8. 10M. Hany ▼ 60' 6.3
  9. 32Y. Mostafa ▼ 86' 8.2
  10. 11K. Tarek 6.7
  11. 9F. Hatem ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 77M. Magdy
  2. 37Z. El Aidy ▲ 86'
  3. 17G. Al Madadha ▲ 60' 6.3
  4. 7R. Omran ▲ 60' 6.3
  5. 22M. El Khawaga
  6. 20M. Aziz
  7. 25A. Tarek ▲ 68' 6.5
  8. 26H. Khaled ▲ 86' 6.7
  9. 34H. Awad

Thống kê

037
430
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm5
7Trúng đích1
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Cứu thua5
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
244Chuyền bóng375
186Chuyền chính xác305
76%Chính xác chuyền81%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được21
24Thủng lưới34
0.79Bàn thắng mỗi trận0.64
13Giữ sạch lưới13
6Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu