El Gouna FC vs El Geish
Tỷ số chung cuộc: El Gouna FC 0-0 El Geish tại Premier League, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Gouna FC thắng 4, hòa 4, El Geish thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 24
- Sân vận động
- Khaled Bichara Stadium, El-Gouna
- Phong độ
- WDDLL El Gouna FC
- WWLDL El Geish
- 6' Islam Mohareb
- 10' Ayman Moka
- HT0-0
- 46' ▲ Abdel Rahman Osama ▼ Islam Mohareb
- 56' ▲ Ahmed El Sheikh ▼ Abdel Rahman Osama
- 56' ▲ Karim Tarek ▼ Ahmed Samir
- 64' ▲ Mazen Yasser ▼ G. Chukwudi
- 72' ▲ Mohamed El Sabahi ▼ Reda Salah
- 72' ▲ Nour El Sayed ▼ L. Emmanuel
- 73' ▲ F. Etouga ▼ Ayman Moka
- 75' Kamal Aboul-Fetouh
- 83' ▲ M. Diawara ▼ G. Okwara
- 86' Mohamed El Deghemy
- 86' ▲ Mohamed Hamdy Zaki ▼ Youssry Wahid
- 90'+7 Mohamed El Sabahi
- FT0-0
Đội hình
- 26Sobhi Soliman 6.9
- 17Mohamed El Deghemy 7.0
- 13Ahmed Abdel Rasoul 6.7
- 5Ahmed Hossam 6.9
- 3Kamal Abou Elfetouh 6.6
- 4Ahmed Shousha 6.9
- 8Reda Salah ▼ 72' 7.2
- 77L. Emmanuel ▼ 72' 7.3
- 27A. Randrianantenaina 6.9
- 42G. Chukwudi ▼ 64' 6.2
- 29Ayman Moka ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 90Mazen Yasser ▲ 64' 6.9
- 10Mohamed El Sabahi ▲ 72' 6.3
- 14Nour El Sayed ▲ 72' 6.7
- 11F. Etouga ▲ 73' 6.7
- 15Mahmoud Oksha
- 30Mohamed Emad
- 1Ahmed Massoud
- 88Ahmed Mahmoud
- 20Abdallah Abady
- 16Mohamed Shaaban 7.0
- 8Ahmed Abdel Rahman Zola 7.2
- 6Khaled Stouhi 6.7
- 30Amro Tarek 6.9
- 21Ahmed Meteb 6.9
- 12Islam Mohareb ▼ 46' 6.3
- 5Farid Shawki
- 20Ali Hamdy 7.5
- 28Ahmed Samir ▼ 56' 6.9
- 2G. Okwara ▼ 83' 6.5
- 19Youssry Wahid ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 10Abdel Rahman Osama ▲ 46' 6.3
- 7Ahmed El Sheikh ▲ 56' 6.9
- 11Karim Tarek ▲ 56' 6.9
- 23M. Diawara ▲ 83' 6.3
- 9Mohamed Hamdy Zaki ▲ 86' 6.6
- 27Omar Tarek
- 13El Sayed Abou Amenah
- 18Emad El Sayed
- 24Mohamed Samir
Thống kê
04⚑2
⚑010
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm6
3Trúng đích2
11Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
2Phạt góc0
2Việt vị2
13Phạm lỗi5
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
313Chuyền bóng407
214Chuyền chính xác291
68%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
38Ghi được37
49Thủng lưới47
1Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai23