El Geish vs El Gouna FC
Tỷ số chung cuộc: El Geish 0-1 El Gouna FC tại Premier League, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 2, hòa 4, El Gouna FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 10
- Phong độ
- WWLDL El Geish
- DDLLL El Gouna FC
- 15' Ahmed Alaa Eldin
- 25' Ismail Ouro-Agoro
- HT0-0
- 49' Amro Tarek
- 56' 0-1 M. Emad · M. Mohsen
- 58' ▲ A. Keita ▼ A. Tarek
- 59' ▲ A. Tarek ▼ G. Al Madadha
- 66' Houssem Eddine Souissi
- 66' Houssem Eddine Souissi
- 69' ▲ M. Atef ▼ K. Tarek
- 72' ▲ T. Ojo ▼ M. Emad
- 80' ▲ A. Jatta ▼ B. El Sayed
- 81' ▲ R. Salah ▼ A. Khaled
- 86' Marwan Mohsen
- 86' ▲ A. Zola ▼ A. Hamdi
- 86' ▲ F. Hatem ▼ K. Awad
- 88' ▲ M. Mahmoud ▼ M. Mohsen
- 88' ▲ M. El Nahas ▼ A. Randrianantenaina
- 90'+3 Fares Hatem
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Shaaban 7.3
- 24K. Awad ▼ 86' 6.3
- 27A. Alaa 6.6
- 4M. Camacho 6.2
- 3A. Tarek ▼ 58' 6.5
- 14A. Hamdi ▼ 86' 6.3
- 17G. Al Madadha ▼ 59' 6.6
- 5H. Souissi 6.2
- 10M. Hany 7.2
- 11K. Tarek ▼ 69' 6.3
- 28I. Ouro-Agoro 7.3
Dự bị 9
- 18E. El Sayed
- 2M. Mahmoud ▲ 88'
- 6K. Sotohi
- 23A. Keita ▲ 58' 7.2
- 8A. Zola ▲ 86' 6.9
- 22M. El Khawaga
- 25A. Tarek ▲ 59' 6.3
- 30M. Atef ▲ 69' 5.9
- 9F. Hatem ▲ 86' 6.3
- 23M. Alaa 7.2
- 2A. Taalab 7.6
- 5S. El Shimi 7.6
- 4Abdel Rasoul Ahmed 7.2
- 3A. Khaled ▼ 81' 7.2
- 30M. Emad ⚽ ▼ 72' 7.7
- 6H. Ibrahim 6.3
- 14N. El Sayed 6.9
- 19B. El Sayed ▼ 80' 6.7
- 27A. Randrianantenaina ▼ 88' 6.5
- 9M. Mohsen ⇢ ▼ 88' 7.2
Dự bị 9
- 1A. Masoud
- 18A. Jatta ▲ 80' 6.9
- 8R. Salah ▲ 81' 6.9
- 10M. Mahmoud ▲ 88' 6.3
- 20A. Belia
- 22M. El Nahas ▲ 88' 6.5
- 25A. El Said
- 90A. Karim
- 29T. Ojo ▲ 72' 6.7
Thống kê
13⚑7
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm8
1Trúng đích4
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị1
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
312Chuyền bóng283
205Chuyền chính xác195
66%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
21Ghi được26
34Thủng lưới24
0.64Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai18