Ghazl El Mehalla
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ittihad

Ghazl El Mehalla vs Al Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 1-0 Al Ittihad tại Premier League, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 3, hòa 5, Al Ittihad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 11
Phong độ
WLLDL Ghazl El Mehalla
DDLWW Al Ittihad
  1. -5' Seif Emam
  2. 28' Rached Arfaoui
  3. 31' A. Mohamed M. Dunga
  4. 32' John Okoye Ebuka
  5. HT0-0
  6. 59' Yehia Zakaria
  7. 61' M. Awadalla Ahmed R. Arfaoui
  8. 61' Armoosha J. Mwanga
  9. 70' A. Etman M. Salah
  10. 70' Y. Wahid M. Emad
  11. 71' Mabululu J. Ebuka
  12. 89' M. Ashraf K. Saidi
  13. 90'+6 Mohamed Grendo
  14. 90'+5 Mahmoud Alaa
  15. 90'+5 Abdelghani Mohamed
  16. 90'+3 A. Eid A. Magdi
  17. 90'+3 F. Farid Afsha
  18. 90' Armoosha · A. Etman 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alaa Abdelaal
  1. 16M. Amer 6.9
  2. 27A. Gamal 7.9
  3. 3A. El Aash 7.5
  4. 4A. Shousha 7.3
  5. 12Y. Zakaria 7.0
  6. 20M. Toure 6.9
  7. 39M. Abdelsalam 6.7
  8. 42M. Salah ▼ 70' 6.7
  9. 9R. Arfaoui ▼ 61' 6.9
  10. 41K. Saidi ▼ 89' 6.2
  11. 90J. Mwanga ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 18A. El Arabi
  2. 17M. Bolbol
  3. 22A. Etman ▲ 70' 7.2
  4. 5S. Emam
  5. 7M. Ashraf ▲ 89' 6.3
  6. 21M. Awadalla Ahmed ▲ 61'
  7. 13M. Oufa
  8. 19Armoosha ▲ 61' 7.9
  9. 44A. Yasser
Al Ittihad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Miloud Hamdi
  1. 16M. Genesh 6.9
  2. 2K. Abdelfattah 6.9
  3. 5M. Ibrahim 6.5
  4. 4M. Alaa 6.5
  5. 17K. El Deeb 6.2
  6. 27A. Magdi ▼ 90' 6.6
  7. 25M. Emad ▼ 70' 6.9
  8. 26M. Dunga ▼ 31' 6.7
  9. 13M. Tony 6.7
  10. 10Afsha ▼ 90' 7.3
  11. 18J. Ebuka ▼ 71' 6.0

Dự bị 9

  1. 1S. Soliman
  2. 14A. Mohamed ▲ 31' 6.5
  3. 33A. Eid ▲ 90'
  4. 11Y. Wahid ▲ 70' 6.5
  5. 90Mabululu ▲ 71' 6.7
  6. 9F. Farid ▲ 90'
  7. 6M. Shabana
  8. 88A. Mahmoud
  9. 34M. Sherif

Thống kê

124
630
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm6
2Trúng đích1
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
305Chuyền bóng392
240Chuyền chính xác322
79%Chính xác chuyền82%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
27Ghi được29
26Thủng lưới38
0.82Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu