Ghazl El Mehalla vs Al Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 0-0 Al Ittihad tại Premier League, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 3, hòa 5, Al Ittihad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 5
- Sân vận động
- El Mahalla Stadium, El-Mahalla El-Kubra
- Phong độ
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- DDLWW Al Ittihad
- 10' Mory Touré
- 24' Filipe Nascimento
- 28' ▲ Mahmoud Metwaly ▼ S. Moro
- 45'+5 Mohamed Hamdy Zaki
- HT0-0
- 49' ▲ Mohamed El Maghraby ▼ Abdallah Bakri
- 69' ▲ B. Boateng ▼ Islam Samir
- 69' ▲ Karim El Deeb ▼ Fady Farid
- 70' ▲ Amr Gomaa ▼ Omar El Wahsh
- 80' ▲ Mohamed Essam ▼ Mohamed Hamdy Zaki
- 90' ▲ Khaled El Akhmimi ▼ M. Touré
- FT0-0
Đội hình
- 16Amer Amer 6.9
- 7Mohamed Gaber 7.3
- 4Ahmed Fathy Castelo 7.0
- 5Amr El Gazar 7.0
- 6Ahmed Hakam 7.2
- 26H. Abdul Fatawu 7.0
- 9Abdel Kader Yehia 6.9
- 33M. Touré ▼ 90' 6.9
- 25Mohamed Ashraf 7.3
- 11Mohamed Hamdy Zaki ▼ 80' 7.0
- 20M. Hammouda 6.6
Dự bị 9
- 19Mohamed Essam ▲ 80' 6.6
- 14Khaled El Akhmimi ▲ 90'
- 18Ahmed El Arabi
- 10Ahmed Magdi
- 22Abdel Naser Mohamed Di Maria
- 3Youssef Hassan
- 35Abdel Rahman Semida
- 24Abdelrahim Amoory
- 13Ibrahim Hassan
- 16Sobhi Soliman 7.3
- 5Mostafa Ibrahim 6.6
- 6Mahmoud Shabana 7.2
- 3Abdallah Bakri ▼ 49' 6.7
- 33Marwan Dawoud 6.6
- 18S. Moro ▼ 28' 6.6
- 19E. Apeh 6.9
- 23Filipe Nascimento 7.3
- 12Omar El Wahsh ▼ 70' 6.9
- 99Islam Samir ▼ 69' 6.3
- 9Fady Farid ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 14Mahmoud Metwaly ▲ 28' 6.9
- 66Mohamed El Maghraby ▲ 49' 6.9
- 7B. Boateng ▲ 69' 6.3
- 17Karim El Deeb ▲ 69' 6.5
- 30Amr Gomaa ▲ 70' 6.7
- 15Ahmed Ayman
- 22Abdel Ghani Mohamed
- 8Naser Naser
- 25Ahmed Daador
Thống kê
02⚑4
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm4
5Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
4Phạt góc3
3Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
333Chuyền bóng468
237Chuyền chính xác373
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
32Trận đấu29
26Ghi được14
42Thủng lưới28
0.81Bàn thắng mỗi trận0.48
10Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai10