Al Ittihad
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ghazl El Mehalla

Al Ittihad vs Ghazl El Mehalla

Tỷ số chung cuộc: Al Ittihad 2-0 Ghazl El Mehalla tại Premier League, 2 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ittihad thắng 2, hòa 5, Ghazl El Mehalla thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 20
Phong độ
DDLWW Al Ittihad
WLLDL Ghazl El Mehalla
  1. 17' Mahmoud Emad
  2. 24' Jimmy Emmanuel Mwanga
  3. HT0-0
  4. 46' K. Saidi R. Arfaoui
  5. 47' Ahmed Gamal
  6. 52' Mahmoud Magdy
  7. 56' A. Liadi 1-0
  8. 63' Mahmoud Magdy
  9. 63' Mahmoud Magdy
  10. 64' Afsha F. Farid
  11. 65' Y. El Azab M. Abdelsalam
  12. 66' Abubakar Liday
  13. 66' Yehia Zakaria
  14. 68' N. Alaa A. Liadi
  15. 73' A. Yasser A. Gamal
  16. 78' Mahmoud Dunga
  17. 83' S. Williams M. Toure
  18. 83' A. Etman J. Mwanga
  19. 84' M. Tony M. Dunga
  20. 84' J. Ebuka Mabululu
  21. 88' Y. Wahid 2-0
  22. FT2-0

Đội hình

Al Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tamer Mostafa
  1. 16M. Genesh 6.6
  2. 2K. Abdelfattah 7.0
  3. 24A. Gouda 7.3
  4. 5M. Ibrahim 6.9
  5. 17K. El Deeb 7.6
  6. 26M. Dunga ▼ 84' 7.0
  7. 25M. Emad 7.3
  8. 15A. Liadi ▼ 68' 7.6
  9. 11Y. Wahid 7.7
  10. 9F. Farid ▼ 64' 6.3
  11. 90Mabululu ▼ 84' 6.2

Dự bị 9

  1. 1S. Soliman
  2. 10Afsha ▲ 64' 6.6
  3. 13M. Tony ▲ 84' 6.3
  4. 18J. Ebuka ▲ 84' 6.3
  5. 22Body
  6. 6M. Shabana
  7. 19N. Alaa ▲ 68' 7.0
  8. 34M. Sherif
  9. 37A. Atef
Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alaa Abdelaal
  1. 16M. Amer 6.0
  2. 27A. Gamal ▼ 73' 6.2
  3. 4A. Shousha 6.9
  4. 3A. El Aash 7.2
  5. 12Y. Zakaria 7.0
  6. 39M. Abdelsalam ▼ 65' 6.5
  7. 20M. Toure ▼ 83' 6.3
  8. 37M. El Moghzi 6.3
  9. 42M. Salah 6.5
  10. 9R. Arfaoui ▼ 46' 6.5
  11. 90J. Mwanga ▼ 83' 6.7

Dự bị 9

  1. 18A. El Arabi
  2. 77S. Williams ▲ 83' 6.2
  3. 32Y. El Azab ▲ 65' 6.9
  4. 22A. Etman ▲ 83' 6.5
  5. 5S. Emam
  6. 70A. El Sheikh
  7. 6Y. Hassan
  8. 41K. Saidi ▲ 46' 6.2
  9. 44A. Yasser ▲ 73' 6.3

Thống kê

032
341
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm4
4Trúng đích1
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
-1.37Bàn thắng ngăn chặn-1.37
357Chuyền bóng318
279Chuyền chính xác235
78%Chính xác chuyền74%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
29Ghi được27
38Thủng lưới26
0.88Bàn thắng mỗi trận0.82
12Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu