Petrojet vs Future FC
Tỷ số chung cuộc: Petrojet 1-1 Future FC tại Premier League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Petrojet thắng 1, hòa 4, Future FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 11
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- LDLLW Petrojet
- LDWLW Future FC
- 16' M. El Gamal 1-0
- 24' Mohamed Ibrahim Dodo
- 32' ▲ S. Soliman ▼ A. Mostafa
- HT1-0
- 55' Hamdi Marcelo
- 62' Rashad Metwaly
- 63' Mohamed Okasha
- 65' ▲ A. Eba ▼ M. Helal
- 65' ▲ F. Okenabirhie ▼ G. Chika
- 77' ▲ A. Hamdy ▼ G. Chukwudi
- 77' ▲ R. Ahmed ▼ M. El Gamal
- 77' ▲ G. Mohamed ▼ M. Rizk
- 77' ▲ M. Mosaad ▼
- 78' ▲ S. Mohamed ▼ M. Ibrahim
- 90'+6 Hamdi Marcelo
- 90' 1-1 H. Metwali · M. Mosaad
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Salah 6.7
- 4M. Kenawi 6.7
- 25B. Haggag 7.3
- 15A. Bahbah 7.0
- 3I. Abdallah 6.7
- 17A. Hamed 6.6
- 8M. Okasha 6.3
- 11M. Ibrahim ▼ 78' 6.3
- 14M. El Gamal ⚽ ▼ 77' 7.3
- 9B. Moussa 6.9
- 10G. Chukwudi ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 16A. Ragab
- 7A. Hamdy ▲ 77' 6.7
- 29A. Yassin
- 40S. Sonko
- 99S. Mohamed ▲ 78' 6.3
- 19M. El Badry
- 2A. Ghoneim
- 20R. Ahmed ▲ 77' 6.3
- 13A. Bah
- 99M. Makhlouf 6.9
- 77A. Fawzi 7.5
- 4M. Rizk ▼ 77' 6.9
- 5T. Mohamed 6.2
- 90H. Metwali
- 25M. Helal ▼ 65' 6.2
- 17A. Shika 8.7
- 12A. Youssef 6.6
- 33R. El Metwaly 7.7
- 23G. Chika ▼ 65' 6.9
- 14A. Mostafa ▼ 32' 6.7
Dự bị 9
- 13A. Yehia
- 28A. Redjem
- 38A. Eba ▲ 65' 6.2
- 8M. Sabry
- 9F. Okenabirhie ▲ 65' 6.3
- 27G. Mohamed ▲ 77' 6.7
- 6A. Elfil
- 19M. Mosaad ▲ 77' 6.6
- 70S. Soliman ▲ 32' 6.5
Thống kê
11⚑3
⚑1020
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm17
3Trúng đích3
1Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
3Phạt góc10
3Việt vị1
17Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
228Chuyền bóng422
132Chuyền chính xác324
58%Chính xác chuyền77%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
39Ghi được26
38Thủng lưới34
1.18Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai18