Future FC vs Petrojet
Tỷ số chung cuộc: Future FC 1-1 Petrojet tại Premier League, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 0, hòa 4, Petrojet thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 20
- Sân vận động
- Al-Sekka Al-Hadid Stadium, Cairo
- Phong độ
- DLDWL Future FC
- LDLLW Petrojet
- 3' R. El Metwaly 1-0
- 19' Mostafa El-Badry
- HT1-0
- 46' ▲ M. Mosaad ▼ M. Helal
- 46' ▲ T. Mohamed ▼ B. Moussa
- 66' ▲ A. Hamdy ▼ M. Ibrahim
- 66' ▲ S. Mohamed ▼ M. El Gamal
- 68' ▲ A. Zaazaa ▼ R. El Metwaly
- 73' ▲ G. Chika ▼ H. Hassan
- 73' ▲ E. Hamdi ▼ M. Rizk
- 85' ▲ A. Shika ▼ A. Eba
- 90' 1-1 R. Ahmed
- FT1-1
Đội hình
- 1Gabaski
- 77A. Fawzi 6.2
- 4M. Rizk ▼ 73' 7.2
- 6A. Elfil 7.2
- 3M. Desouki 7.2
- 38A. Eba ▼ 85' 6.7
- 27G. Mohamed 6.9
- 12A. Youssef 7.2
- 25M. Helal ▼ 46' 6.3
- 18H. Hassan ▼ 73' 6.2
- 33R. El Metwaly ⚽ ▼ 68' 8.0
Dự bị 9
- 99M. Makhlouf
- 23G. Chika ▲ 73' 6.5
- 14A. Mostafa
- 22A. Zaazaa ▲ 68' 6.7
- 7F. Walid
- 20E. Hamdi ▲ 73' 6.5
- 17A. Shika ▲ 85' 6.6
- 35M. Mamdouh
- 19M. Mosaad ▲ 46' 6.6
- 1O. Salah 6.9
- 4M. Kenawi 7.2
- 25B. Haggag 6.9
- 15A. Bahbah 7.3
- 11M. Ibrahim ▼ 66' 6.3
- 17A. Hamed 7.5
- 19M. El Badry 6.6
- 23Q. Sibande 6.9
- 14M. El Gamal ▼ 66' 6.3
- 9B. Moussa ▼ 46' 5.9
- 20R. Ahmed ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 77M. Khalifa
- 7A. Hamdy ▲ 66' 7.2
- 29A. Yassin
- 3I. Abdallah
- 99S. Mohamed ▲ 66' 6.3
- 2A. Ghoneim
- 18T. Mohamed ▲ 46' 7.2
- 22M. Morsi
- 39A. Diabate
Thống kê
00⚑5
⚑710
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm13
3Trúng đích4
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
5Phạt góc7
4Việt vị3
22Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
352Chuyền bóng416
237Chuyền chính xác306
67%Chính xác chuyền74%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
26Ghi được39
34Thủng lưới38
0.79Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai20