Petrojet vs Future FC
Tỷ số chung cuộc: Petrojet 1-1 Future FC tại Premier League, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Petrojet thắng 1, hòa 4, Future FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Phong độ
- LDLLW Petrojet
- LDWLW Future FC
- 26' Abdel Rahman Shika
- HT0-0
- 46' ▲ Mohamed Mossad ▼ Abdel Rahman Osama
- 46' ▲ M. Amissi ▼ A. Eba
- 48' 0-1 Ali Zaazaa
- 57' Badr Moussa 1-1
- 71' Mahmoud Shedid Kenawi
- 74' Mahmoud Rizk
- 83' ▲ Mostafa El Gamal ▼ Mohamed Ibrahim Dodo
- 90' ▲ Mohamed Sabry ▼ Mohamed Desouki
- 90' ▲ Abdallah Hafez ▼ Ali Zaazaa
- 90'+1 ▲ I. Ajasa ▼ Mohamed Mossad
- FT1-1
Đội hình
- 1Omar Salah 7.0
- 4Mahmoud Shedid Kenawi 6.9
- 5Hady Reyad 6.9
- 15Ahmed Bahbah 6.9
- 18Tawfik Mohamed 7.5
- 32Mohamed Ibrahim Dodo ▼ 83' 7.2
- 12Hamed Hamdan
- 13Ahmed Reda 6.9
- 19Badr Moussa ⚽ 7.5
- 10Rashad Metwally 7.5
- 29G. Chukwudi 6.6
Dự bị 9
- 14Mostafa El Gamal ▲ 83' 6.9
- 11Khaled Abo Ziada
- 9Islam Hesham
- 6Abdallah Mahmoud
- 31K. Chimezie
- 22Zyad Farag
- 8Mohamed Ali Okasha
- 77Mohamed Khalifa
- 7Abdelaziz El Sayed Zizo
- 16Mahmoud Gennesh 7.9
- 21Mahmoud Shaaban 7.2
- 4Mahmoud Rezk 7.2
- 6Ali Elfeel 6.5
- 13J. Ngwem 6.2
- 22Ali Zaazaa ⚽ ▼ 90' 7.3
- 38A. Eba ▼ 46' 6.3
- 17Abdel Rahman Osama ▼ 46' 6.3
- 27Ghanam Mohamed 6.7
- 3Mohamed Desouki ▼ 90' 6.7
- 9Ahmed Atef 6.9
Dự bị 9
- 19Mohamed Mossad ▲ 46' 6.2
- 23M. Amissi ▲ 46' 6.3
- 25Mohamed Sabry ▲ 90'
- 11Abdallah Hafez ▲ 90'
- 57I. Ajasa ▲ 90'
- 1Ahmed Yehia
- 2Bassem Ali
- 24Khaled Reda
- 18F. Okenabirhie
Thống kê
00⚑6
⚑820
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm9
9Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
3Cứu thua8
288Chuyền bóng378
165Chuyền chính xác251
57%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
32Trận đấu35
32Ghi được31
41Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai25