Masr
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ghazl El Mehalla

Masr vs Ghazl El Mehalla

Tỷ số chung cuộc: Masr 3-2 Ghazl El Mehalla tại Premier League, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Masr thắng 3, hòa 1, Ghazl El Mehalla thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 10
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DLWWL Masr
WLLDL Ghazl El Mehalla
  1. 2' Sameh Ibrahim
  2. 26' 0-1 Armoosha · M. Salah
  3. 34' A. Atef · A. Bakri 1-1
  4. 45'+4 Ahmed Shousha
  5. HT1-1
  6. 54' Ahmed Shousha
  7. 55' 1-2 A. Shousha11m
  8. 59' A. Atef · A. Emad 2-2
  9. 71' Mohamed Ashraf
  10. 71' M. Yasser A. Emad
  11. 72' R. Khalil Y. Osama Nabih
  12. 75' A. Etman M. Salah
  13. 75' M. Toure M. Bolbol
  14. 83' A. Ineza Armoosha
  15. 86' A. Magdy R. Arfaoui
  16. 86' M. Oufa M. Ashraf
  17. 89' A. Fathy S. Ibrahim
  18. 90'+4 Messi A. Atef
  19. 90' R. Khalil 3-2
  20. FT3-2

Đội hình

Masr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mohamed Shawky
  1. 16M. Mazzika 6.3
  2. 30A. Gamal 6.2
  3. 3A. Bakri 6.6
  4. 32A. Bostangy 6.5
  5. 25Z. El Sayed
  6. 20H. Alaa 7.0
  7. 15S. Ibrahim ▼ 89' 6.6
  8. 26P. Mutumosi Zilu 7.3
  9. 19A. Emad ▼ 71' 6.3
  10. 12Y. Osama Nabih ▼ 72' 6.5
  11. 9A. Atef ⚽2 ▼ 90' 8.5

Dự bị 9

  1. 33A. El Sayed
  2. 35M. Sawaneh
  3. 90M. Yasser ▲ 71' 6.7
  4. 45M. Mahmoud
  5. 14Messi ▲ 90'
  6. 7R. Khalil ▲ 72' 7.6
  7. 13A. Keita
  8. 4A. Fathy ▲ 89'
  9. 18Ahmed El Sageery
Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alaa Abdelaal
  1. 16M. Amer 5.2
  2. 39M. Abdelsalam 6.2
  3. 3A. El Aash 7.2
  4. 4A. Shousha 7.5
  5. 12Y. Zakaria 5.9
  6. 17M. Bolbol ▼ 75' 7.2
  7. 19Armoosha ▼ 83' 7.2
  8. 7M. Ashraf ▼ 86' 6.2
  9. 9R. Arfaoui ▼ 86' 6.2
  10. 41K. Saidi 5.9
  11. 42M. Salah ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 1A. El Nafarawy
  2. 11A. Magdy ▲ 86' 6.3
  3. 28A. Ineza ▲ 83' 6.3
  4. 22A. Etman ▲ 75' 6.5
  5. 5S. Emam
  6. 20M. Toure ▲ 75' 6.6
  7. 21M. Awadalla Ahmed
  8. 37M. El Moghzi
  9. 13M. Oufa ▲ 86' 6.3

Thống kê

012
510
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm11
3Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
2Phạt góc5
2Việt vị2
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua0
-2.59Bàn thắng ngăn chặn-2.59
289Chuyền bóng335
234Chuyền chính xác265
81%Chính xác chuyền79%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được27
31Thủng lưới26
1.18Bàn thắng mỗi trận0.82
11Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu