Ghazl El Mehalla
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Masr

Ghazl El Mehalla vs Masr

Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 0-3 Masr tại Premier League, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 1, hòa 1, Masr thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
El Mahalla Stadium, El-Mahalla El-Kubra
Phong độ
WLLDL Ghazl El Mehalla
DLWWL Masr
  1. 30' 0-1 Shady Hussein
  2. 45'+2 0-2 Shady Hussein · M. Magassa
  3. HT0-2
  4. 46' Emad Mayhoub R. Arfaoui
  5. 61' H. Abdul Fatawu Ahmed Fawzi
  6. 67' Maata Magassa
  7. 69' Hamdy Alaa M. Magassa
  8. 74' 0-3 Shady Hussein
  9. 77' Mahmoud Wadi Mohamed Ashraf Fahmy
  10. 79' R. Ahmed Shady Hussein
  11. 80' Abdelrahman El Banouby Mostafa Saad
  12. 83' Hamdy Alaa
  13. 83' Hossam Greisha Yehia Zakaria
  14. 85' Ammar Hamdi Mostafa Zico
  15. 85' Ahmed Adel Messi Ahmed El Saghiri
  16. 87' Emad Mayhoub
  17. FT0-3

Đội hình

Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Papavasiliou
  1. 18Ahmed El Arabi 5.6
  2. 7Mohamed Gaber 7.3
  3. 4Ahmed Fathy Castelo 6.3
  4. 5Amr El Gazar 6.7
  5. 12Yehia Zakaria ▼ 83' 6.3
  6. 33M. Touré 7.0
  7. 25Mohamed Ashraf Ben Sharqi 6.3
  8. 15Mohamed Ashraf Fahmy ▼ 77' 7.0
  9. 22Ahmed Fawzi ▼ 61' 7.0
  10. 24R. Arfaoui ▼ 46' 6.5
  11. 11Mohamed Hamdy Zaki 6.9

Dự bị 9

  1. 70Emad Mayhoub ▲ 46' 6.2
  2. 26H. Abdul Fatawu ▲ 61' 6.3
  3. 17Mahmoud Wadi ▲ 77' 6.9
  4. 28Hossam Greisha ▲ 83' 6.9
  5. 30Ossama El Nagar
  6. 29Ahmed Yassin
  7. 13Ibrahim Hassan
  8. 8Mohamed Osama
  9. 1Ahmed El Nafarawy
Masr Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Hamada Sedki
  1. 1Aly Lotfy 7.0
  2. 15Sameh Ibrahim 6.9
  3. 5Ahmed Tarek 6.9
  4. 21Mohamed Ashraf 7.5
  5. 24Mohamed Ismail 7.0
  6. 18Ahmed El Saghiri ▼ 85' 6.7
  7. 26P. Mutumosi 6.7
  8. 37M. Magassa ▼ 69' 7.9
  9. 10Mostafa Zico ▼ 85' 7.0
  10. 7Mostafa Saad ▼ 80' 7.0
  11. 9Shady Hussein ⚽3 ▼ 79' 9.2

Dự bị 9

  1. 20Hamdy Alaa ▲ 69' 6.7
  2. 27R. Ahmed ▲ 79' 6.6
  3. 17Abdelrahman El Banouby ▲ 80' 6.7
  4. 22Ammar Hamdi ▲ 85' 6.7
  5. 14Ahmed Adel Messi ▲ 85' 6.3
  6. 6Islam Abdellah
  7. 35M. Sawaneh
  8. 29Mohamed Mazzika
  9. 30Ali Gamal

Thống kê

015
120
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm4
2Trúng đích4
6Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị2
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
369Chuyền bóng374
282Chuyền chính xác280
76%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

32Trận đấu31
26Ghi được31
42Thủng lưới30
0.81Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu