Ghazl El Mehalla
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Masr

Ghazl El Mehalla vs Masr

Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 0-0 Masr tại Premier League, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 1, hòa 1, Masr thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 18
Phong độ
WLLDL Ghazl El Mehalla
DDLWW Masr
  1. 31' A. Ineza J. Mwanga
  2. 42' Ahmed Adel
  3. HT0-0
  4. 46' M. Salah M. Ashraf
  5. 50' Maata Magassa
  6. 54' Mohamed Rabia
  7. 57' Rached Arfaoui
  8. 61' Ahmed Shousha
  9. 62' Abdelrahman El Sakran Messi
  10. 62' R. Khalil A. Atef
  11. 65' Mahmoud Salah
  12. 73' A. El Sheikh A. Yasser
  13. 73' K. Saidi M. Bolbol
  14. 79' Ahmed El-Saghiri
  15. 87' Kabaka M. Magassa
  16. 90'+3 M. El Moghzi R. Arfaoui
  17. FT0-0

Đội hình

Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alaa Abdelaal
  1. 16M. Amer 7.9
  2. 24A. Amoory 7.5
  3. 3A. El Aash 7.2
  4. 4A. Shousha 7.5
  5. 12Y. Zakaria 7.5
  6. 7M. Ashraf ▼ 46' 6.2
  7. 39M. Abdelsalam 6.7
  8. 44A. Yasser ▼ 73' 6.6
  9. 17M. Bolbol ▼ 73' 6.7
  10. 9R. Arfaoui ▼ 90' 6.7
  11. 90J. Mwanga ▼ 31' 6.3

Dự bị 9

  1. 18A. El Arabi
  2. 27A. Gamal
  3. 11A. Magdy
  4. 28A. Ineza ▲ 31' 6.5
  5. 70A. El Sheikh ▲ 73' 6.3
  6. 10B. Walid
  7. 37M. El Moghzi ▲ 90'
  8. 41K. Saidi ▲ 73' 6.6
  9. 42M. Salah ▲ 46' 6.5
Masr Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mohamed Shawky
  1. 1A. Lotfi 6.3
  2. 15S. Ibrahim 6.6
  3. 3A. Bakri 6.9
  4. 5A. Tarek 6.9
  5. 24M. Rabia 7.3
  6. 18Ahmed El Sageery 7.5
  7. 77M. Saber 6.6
  8. 37M. Magassa ▼ 87' 6.7
  9. 11M. Saad 6.7
  10. 9A. Atef ▼ 62' 6.7
  11. 14Messi ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 16M. Mazzika
  2. 17Abdelrahman El Sakran ▲ 62' 6.7
  3. 22Z. El Sayed
  4. 26P. Mutumosi Zilu
  5. 7R. Khalil ▲ 62' 6.2
  6. 88Kabaka ▲ 87' 6.7
  7. 25M. Bah
  8. 30A. Gamal
  9. 4A. Fathy

Thống kê

023
540
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm11
0Trúng đích3
4Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
341Chuyền bóng409
249Chuyền chính xác322
73%Chính xác chuyền79%
0.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
27Ghi được39
26Thủng lưới31
0.82Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu