Wadi Degla vs Ismaily SC
Tỷ số chung cuộc: Wadi Degla 2-1 Ismaily SC tại Premier League, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wadi Degla thắng 5, hòa 2, Ismaily SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 10
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- WDWDL Wadi Degla
- LLLDD Ismaily SC
- 22' M. Diasty · M. Abdelrahim 1-0
- 35' Abdallah Mohamed
- HT1-0
- 46' ▲ K. Al Nabris ▼ A. Abdelsalam
- 46' ▲ M. Khatary ▼ M. Ehab
- 46' ▲ H. Mohamed Sukar ▼ A. El Dah
- 62' Mahmoud Diasty
- 62' M. Diasty · O. Adly 2-0
- 68' ▲ D. Miskic ▼ H. Mohamed
- 68' ▲ A. Reda ▼ A. Dahroug
- 70' ▲ M. Wagdi ▼ N. Farag
- 72' 2-1 E. Traore · M. Nasr
- 80' ▲ A. El Shimi ▼ M. Abdelaati
- 80' ▲ Y. Oya ▼ M. Abdelrahim
- 81' ▲ I. Abdelaal ▼ M. Samiae
- 84' ▲ K. Aboul-Fetouh ▼ M. Diasty
- 85' Omar Adly
- 90'+2 Hatem Mohamed
- 90'+1 Abdallah Mohamed
- 90'+1 Abdallah Mohamed
- FT2-1
Đội hình
- 45Z. Seyam 6.6
- 2S. Maher 6.3
- 24M. Ragab 6.6
- 3O. Adly ⇢ 8.3
- 5A. Dahroug ▼ 68' 6.9
- 34M. Kaandorp 6.9
- 19H. Mohamed ▼ 68' 7.5
- 11M. Abdelrahim ⇢ ▼ 80' 7.0
- 7A. Hussein 6.3
- 14M. Abdelaati ▼ 80'
- 10M. Diasty ⚽2 ▼ 84' 9.2
Dự bị 9
- 18A. Shaaban
- 32A. Farouk
- 33D. Miskic ▲ 68' 6.3
- 21A. Reda ▲ 68' 6.2
- 6K. Aboul-Fetouh ▲ 84' 6.7
- 44A. El Shimi ▲ 80' 6.6
- 20Y. Oya ▲ 80' 6.6
- 22Zizo
- 47H. Hassan
- 13A. Mahrous 7.5
- 44A. Hassan 6.7
- 2M. Nasr ⇢ 6.3
- 5A. Mohamed 6.6
- 21M. Ehab ▼ 46' 6.5
- 8E. Traore ⚽ 7.3
- 10M. Samiae ▼ 81'
- 6M. Hassan 6.5
- 15N. Farag ▼ 70' 6.9
- 19A. El Dah ▼ 46' 6.5
- 40A. Abdelsalam ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 99M. Hosny
- 7K. Al Nabris ▲ 46' 6.6
- 17M. Wagdi ▲ 70' 6.7
- 32M. Khatary ▲ 46' 6.2
- 14H. Mohamed Sukar ▲ 46' 6.5
- 22A. El Malawany
- 37I. Abdelaal ▲ 81' 6.6
- 23A. Ayman
- 25H. Mansour
Thống kê
02⚑2
⚑031
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
2Phạt góc0
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
445Chuyền bóng306
360Chuyền chính xác218
81%Chính xác chuyền71%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
42Ghi được15
29Thủng lưới40
1.27Bàn thắng mỗi trận0.45
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai11