Wadi Degla
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ismaily SC

Wadi Degla vs Ismaily SC

Tỷ số chung cuộc: Wadi Degla 3-0 Ismaily SC tại Premier League, 25 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wadi Degla thắng 5, hòa 2, Ismaily SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 30
Phong độ
WDWDL Wadi Degla
LLLLD Ismaily SC
  1. 14' Hossam Arafat 1-0
  2. 24' Hossam Arafat 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Mohamed El Shamy B. Shilongo
  5. 46' Osama Ibrahim Ahmed Ayman
  6. 65' I. Ndiaye 3-0
  7. 70' Z. Yahya Mohamed Sadek
  8. 77' Mostafa Talaat Ahmed Said
  9. 79' Ahmed Ramadan
  10. 81' Osama Azab Hossam Arafat
  11. 86' Mohamed El Gabbas Mohamed Helal
  12. FT3-0

Đội hình

Wadi Degla HLV: T. Gonias
  1. Mohamed Abdel Monsef
  2. I. Yakubu
  3. Mahmoud Marie
  4. Khaled Reda
  5. Hossam Arafat ▼ 81'
  6. V. Bouzas
  7. Mohamed Helal ▼ 86'
  8. Ahmed Ramadan
  9. Mohamed Abdel Aati
  10. Ahmed Said ▼ 77'
  11. I. Ndiaye

Dự bị 3

  1. Mostafa Talaat ▲ 77'
  2. Osama Azab ▲ 81'
  3. Mohamed El Gabbas ▲ 86'
Ismaily SC HLV: Č. Janevski
  1. Mohamed Fawzi
  2. Tarek Taha
  3. Mohamed Magdy
  4. Baher El Mohamady
  5. Ahmed Ayman ▼ 46'
  6. Mahmoud Abdul Aati Donga
  7. Mahmoud Metwalli
  8. Mohamed Sadek ▼ 70'
  9. Abdel Rahman Magdi
  10. B. Shilongo ▼ 46'
  11. Wagih Abdel Hakim

Dự bị 3

  1. Mohamed El Shamy ▲ 46'
  2. Osama Ibrahim ▲ 46'
  3. Z. Yahya ▲ 70'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 56 - 20 +36 80
2
Zamalek SC
34 65 - 31 +34 72
3
Pyramids FC
34 61 - 31 +30 70
4
AL Masry
34 45 - 38 +7 52
5
El Mokawloon
34 45 - 38 +7 48
6
Misr EL Makasa
34 34 - 36 -2 46
7
Ismaily SC
34 30 - 36 -6 43
8
El Geish
34 41 - 39 +2 41
9
Enppi
34 39 - 42 -3 40
10
Wadi Degla
34 41 - 47 -6 40
11
Al Ittihad
34 41 - 56 -15 39
12
Smouha SC
34 33 - 41 -8 38
13
El Entag EL Harby
34 36 - 44 -8 38
14
El Gouna FC
34 38 - 52 -14 38
15
Haras El Hodood
34 30 - 37 -7 38
16
Petrojet
34 30 - 43 -13 35
17
El Dakhleya
34 34 - 52 -18 27
18
Nogoom El Mostakbal FC
34 30 - 46 -16 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
41Ghi được30
47Thủng lưới36
1.21Bàn thắng mỗi trận0.88
7Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu