Ismaily SC vs Wadi Degla
Tỷ số chung cuộc: Ismaily SC 1-2 Wadi Degla tại Premier League, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ismaily SC thắng 3, hòa 2, Wadi Degla thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 18
- Phong độ
- LLLLD Ismaily SC
- WDWDL Wadi Degla
- 27' ▲ H. Mansour ▼ M. Ehab
- 35' ▲ M. Samir ▼ I. Abdelaal
- 43' Omar Adly
- 45' 0-1 H. Mansourphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ M. Khatary ▼
- 61' 0-2 F. Boli · D. Miskic
- 63' Mohamed Hassan
- 65' ▲ I. Adel ▼ M. Abdelaati
- 65' ▲ Zizo ▼ M. Diasty
- 74' Nader Farag
- 80' Franck Boli
- 80' ▲ A. Farouk ▼ F. Boli
- 80' ▲ A. Reda ▼ A. Dahroug
- 83' M. Ragabphản lưới 1-2
- 86' ▲ A. Abdelsalam ▼ M. Hamdi
- 86' ▲ Y. Oya ▼ M. Abdelrahim
- 87' Anwar Abdelsalam
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Adel 6.7
- 5A. Mohamed 6.5
- 23A. Ayman 6.2
- 21M. Ehab ▼ 27' 6.7
- 34A. Mostafa 6.6
- 6M. Hassan 7.3
- 9M. Hamdi ▼ 86' 6.3
- 7K. Al Nabris 6.9
- 38I. El Nagaawy 6.6
- 37I. Abdelaal ▼ 35' 6.9
- 15N. Farag 6.3
Dự bị 9
- 13A. Mahrous
- 10M. Samiae
- 17M. Wagdi
- 32M. Khatary ▲ 46' 6.3
- 8E. Traore
- 44A. Hassan
- 25H. Mansour ▲ 27' 5.6
- 88M. Samir ▲ 35' 6.2
- 40A. Abdelsalam ▲ 86' 6.5
- 1A. Hossam 6.6
- 2S. Maher 6.9
- 3O. Adly 6.3
- 24M. Ragab 5.9
- 5A. Dahroug ▼ 80' 6.9
- 14M. Abdelaati ▼ 65'
- 11M. Abdelrahim ▼ 86' 6.3
- 33D. Miskic ⇢ 7.7
- 34M. Kaandorp 6.9
- 10M. Diasty ▼ 65' 6.5
- 9F. Boli ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 18A. Shaaban
- 19H. Mohamed
- 32A. Farouk ▲ 80' 6.5
- 4I. Adel ▲ 65' 6.2
- 21A. Reda ▲ 80' 6.5
- 44A. El Shimi
- 20Y. Oya ▲ 86' 6.5
- 22Zizo ▲ 65' 6.7
- 47H. Hassan
Thống kê
03⚑5
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm7
2Trúng đích2
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
5Phạt góc7
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
-0.82Bàn thắng ngăn chặn-0.82
243Chuyền bóng308
140Chuyền chính xác220
58%Chính xác chuyền71%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
15Ghi được42
40Thủng lưới29
0.45Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai25