Pharco vs Future FC
Tỷ số chung cuộc: Pharco 0-1 Future FC tại Premier League, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pharco thắng 0, hòa 2, Future FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 10
- Sân vận động
- Alexandria Stadium, Alexandria
- Phong độ
- LWWWD Pharco
- DLDWL Future FC
- -5' Mohamed Fakhry
- 35' Yassin El Mallah
- HT0-0
- 46' ▲ M. Mosaad ▼ A. Eba
- 53' Mohammed Mossad
- 59' ▲ M. Yasser ▼ M. Farhat
- 59' ▲ W. R. Medhat ▼ M. Ezz
- 59' ▲ M. Sayed ▼ M. Fakhri
- 59' ▲ A. Ndiay ▼ M. Gaber
- 67' ▲ A. Mostafa ▼ F. Okenabirhie
- 67' ▲ H. Metwali ▼ A. Zaazaa
- 69' 0-1 H. Metwali
- 77' ▲ W. Mostafa ▼ A. Ghouma
- 77' ▲ G. Mohamed ▼ R. El Metwaly
- 84' Mostafa Makhlouf
- 90' Godwin Okwara
- 90' ▲ M. Helal ▼ G. Chika
- FT0-1
Đội hình
- 25M. Shika
- 17M. Gaber ▼ 59'
- 33B. Ndiaye
- 31M. Ahmed
- 21A. Ghouma ▼ 77'
- 70M. Fathy
- 13Y. El Mallah
- 4M. Fakhri ▼ 59'
- 22M. Ezz ▼ 59'
- 9M. Farhat ▼ 59'
- 7K. El Tayeb
Dự bị 9
- 16M. Nadim
- 20Halimo
- 10M. Yasser ▲ 59'
- 77W. R. Medhat ▲ 59'
- 11W. Mostafa ▲ 77'
- 23M. Sayed ▲ 59'
- 44A. Rashdan
- 74M. Hussein
- 32A. Ndiay ▲ 59'
- 99M. Makhlouf
- 77A. Fawzi
- 4M. Rizk
- 5T. Mohamed
- 22A. Zaazaa ▼ 67'
- 9F. Okenabirhie ▼ 67'
- 12A. Youssef
- 17A. Shika
- 33R. El Metwaly ▼ 77'
- 23G. Chika ▼ 90'
- 38A. Eba ▼ 46'
Dự bị 9
- 13A. Yehia
- 14A. Mostafa ▲ 67'
- 7F. Walid
- 8M. Sabry
- 25M. Helal ▲ 90'
- 27G. Mohamed ▲ 77'
- 19M. Mosaad ▲ 46'
- 37M. Yousri
- 90H. Metwali ▲ 67'
Thống kê
02⚑4
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm11
3Trúng đích5
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
277Chuyền bóng325
183Chuyền chính xác226
66%Chính xác chuyền70%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
15Ghi được26
35Thủng lưới34
0.45Bàn thắng mỗi trận0.79
8Giữ sạch lưới12
4Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai18