Future FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pharco

Future FC vs Pharco

Tỷ số chung cuộc: Future FC 1-1 Pharco tại Premier League, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 3, hòa 2, Pharco thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Sân vận động
Al-Sekka Al-Hadid Stadium, Cairo
Phong độ
DLDWL Future FC
LWWWD Pharco
  1. 9' Hossam Hassan
  2. HT0-0
  3. 46' K. El Tayeb M. Farhat
  4. 55' 0-1 A. Shaaban
  5. 64' Ali Fawzi
  6. 64' R. El Metwaly G. Mohamed
  7. 64' A. Redjem M. Mamdouh
  8. 64' M. Mosaad A. Zaazaa
  9. 68' Gaber Kamel
  10. 75' Babacar Ndiaye
  11. 75' W. Mostafa A. Shaaban
  12. 76' B. Alhassan W. R. Medhat
  13. 80' A. Shika A. Mazhoud
  14. 80' F. Okenabirhie A. Eba
  15. 84' Adem Redjem
  16. 85' M. Sayed Y. El Mallah
  17. 90'+11 Ramez Medhat Wassef
  18. 90'+9 Youssef Abdel Hafiz
  19. 90'+1 Y. Abdelhafiz A. Fouad
  20. 90' M. Ahmedphản lưới 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

Future FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Magdy Abdel Aaty
  1. 16K. Emad 6.6
  2. 77A. Fawzi 7.2
  3. 4M. Rizk 7.2
  4. 6A. Elfil 7.3
  5. 18H. Hassan 6.2
  6. 22A. Zaazaa ▼ 64' 6.6
  7. 20E. Hamdi 7.2
  8. 27G. Mohamed ▼ 64' 6.3
  9. 35M. Mamdouh ▼ 64' 6.5
  10. 30A. Mazhoud ▼ 80' 7.5
  11. 38A. Eba ▼ 80' 6.2

Dự bị 9

  1. 99M. Makhlouf
  2. 21M. Shaaban
  3. 5T. Mohamed
  4. 25M. Helal
  5. 33R. El Metwaly ▲ 64' 6.9
  6. 17A. Shika ▲ 80' 7.2
  7. 28A. Redjem ▲ 64' 6.7
  8. 9F. Okenabirhie ▲ 80' 6.7
  9. 19M. Mosaad ▲ 64' 6.3
Pharco Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ahmed Khatab
  1. 25M. Shika 7.2
  2. 19A. Shaaban ▼ 75' 7.2
  3. 33B. Ndiaye 6.9
  4. 74M. Hussein 7.3
  5. 31M. Ahmed 6.3
  6. 6G. Kamel 6.2
  7. 77W. R. Medhat ▼ 76' 6.3
  8. 13Y. El Mallah ▼ 85' 6.9
  9. 22M. Ezz 6.7
  10. 9M. Farhat ▼ 46' 6.3
  11. 10A. Fouad ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 52A. Daador
  2. 27S. Emam
  3. 37Y. Abdelhafiz ▲ 90'
  4. 14M. Adel
  5. 7K. El Tayeb ▲ 46' 6.7
  6. 30M. Magdy
  7. 23M. Sayed ▲ 85' 6.7
  8. 20B. Alhassan ▲ 76' 6.2
  9. 11W. Mostafa ▲ 75' 6.3

Thống kê

0311
440
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm5
6Trúng đích2
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
11Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Cứu thua6
447Chuyền bóng254
373Chuyền chính xác181
83%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được15
34Thủng lưới35
0.79Bàn thắng mỗi trận0.45
12Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn4
18Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu