Future FC vs Pharco
Tỷ số chung cuộc: Future FC 2-0 Pharco tại Premier League, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 3, hòa 2, Pharco thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 18
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- DLDWL Future FC
- LWWWD Pharco
- 2' Ahmed Atef · Ali Zaazaa 1-0
- 36' Mahmoud Rezk · J. Ngwem 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Jefferson Encada ▼ Ahmed El Bahrawy
- 46' ▲ Ahmed Sherif ▼ Amr Gamal
- 49' Joseph Jonathan Ngwem
- 61' Mohamed Sadek
- 64' ▲ K. Drammeh ▼ Ali Yasser
- 64' ▲ Ahmed Fouad ▼ K. Sokari
- 73' ▲ Amr Nasser ▼ Saif Terry
- 78' Ali El Fil
- 78' ▲ Hesham Balaha ▼ Mohamed Sadek
- 83' ▲ A. Ghouma ▼ Walid Farag
- 90'+2 ▲ Mohamed Zaalouk ▼ Ahmed Atef
- 90'+1 ▲ Ahmed Kabaka ▼ Ali Zaazaa
- FT2-0
Đội hình
- 1Mahmoud Hamdy 7.7
- 21Mahmoud Shaaban 7.2
- 4Mahmoud Rezk ⚽ 7.9
- 6Ali Elfeel 7.0
- 13J. Ngwem ⇢ 7.2
- 28Mohamed Sadek ▼ 78' 6.6
- 7Amr El Sisi 7.0
- 35H. Imourane 7.2
- 19Ali Zaazaa ⇢ ▼ 90' 7.9
- 36Ali Yasser ▼ 64' 6.9
- 30Ahmed Atef ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 33K. Drammeh ▲ 64' 6.7
- 29Hesham Balaha ▲ 78' 6.3
- 39Mohamed Zaalouk ▲ 90'
- 34Ahmed Kabaka ▲ 90'
- 26Mohamed Rabia
- 23Ahmed Yehia
- 38A. Eba
- 11Tarek Taha
- 2Bassem Ali
- 25Mohamed Saeed
- 24Ahmed El Bahrawy ▼ 46' 6.3
- 4Ahmed Awad 6.7
- 12Yassin Marei 6.7
- 6Gaber Kamel 7.0
- 19Mahmoud Emad 6.9
- 28K. Sokari ▼ 64' 6.7
- 18Walid Farag ▼ 83' 7.0
- 10Shokry Naguib 7.2
- 29Saif Terry ▼ 73' 5.9
- 9Amr Gamal ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 17Jefferson Encada ▲ 46' 6.9
- 31Ahmed Sherif ▲ 46' 6.9
- 11Ahmed Fouad ▲ 64' 6.9
- 7Amr Nasser ▲ 73' 6.7
- 21A. Ghouma ▲ 83' 6.3
- 30Seif Al Agouz
- 13Mahmoud Al Sayed 6.3
- 23Walid Mostafa
- 8Rami Sabri
Thống kê
03⚑4
⚑400
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm16
3Trúng đích3
3Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1
419Chuyền bóng467
327Chuyền chính xác389
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu37
56Ghi được34
37Thủng lưới48
1.19Bàn thắng mỗi trận0.92
17Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai17