Ceramica Cleopatra
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Pyramids FC

Ceramica Cleopatra vs Pyramids FC

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 1-1 Pyramids FC tại Premier League, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 2, hòa 4, Pyramids FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 6
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
LWWWW Ceramica Cleopatra
WWWWW Pyramids FC
  1. 14' Mostafa Ziko
  2. 27' Fagrie Lakay
  3. 30' M. Reda · A. Mukka 1-0
  4. 36' 1-1 N. Maher · F. Mayele
  5. HT1-1
  6. 46' A. Atef O. Al Fakhouri
  7. 62' Ayman Moka
  8. 62' Ahmed Atef
  9. 68' M. Marei O. Galal
  10. 69' M. Hamdi H. Hamdan
  11. 70' S. Awujoola A. Belhadji
  12. 70' I. Mohamed A. Mukka
  13. 78' Karim Nedved M. Reda
  14. 84' M. Abdallah F. Lakay
  15. 84' W. El Karti N. Maher
  16. 87' Mohamed Abdallah
  17. FT1-1

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 6.2
  2. 2A. Hany 7.0
  3. 5N. Rajab
  4. 6S. Samir 7.2
  5. 24J. Arthur 6.3
  6. 33K. El Debes 6.9
  7. 77M. Reda ▼ 78' 7.3
  8. 17A. El Solia 6.9
  9. 10A. Belhadji ▼ 70' 7.3
  10. 19A. Mukka ▼ 70' 6.9
  11. 23F. Lakay ▼ 84' 6.0

Dự bị 9

  1. 13M. Tarek
  2. 4Karim Nedved ▲ 78' 6.5
  3. 11S. Awujoola ▲ 70' 6.7
  4. 37M. Abdallah ▲ 84' 6.5
  5. 9F. M. Kouablan
  6. 27H. El Sayed
  7. 66M. El Maghraby
  8. 28K. Amr
  9. 14I. Mohamed ▲ 70' 6.6
Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy 6.6
  2. 15M. Chibi 6.5
  3. 6O. Galal ▼ 68' 6.5
  4. 4A. Samy 6.9
  5. 29K. Hafez 7.2
  6. 14M. Lasheen 7.2
  7. 33H. Hamdan ▼ 69'
  8. 25O. Al Fakhouri ▼ 46'
  9. 27N. Maher ▼ 84' 7.3
  10. 30M. Ziko 5.7
  11. 9F. Mayele 6.7

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 18W. El Karti ▲ 84' 6.7
  3. 19M. Hamdi ▲ 69' 6.3
  4. 12A. Tawfik
  5. 7Y. Obama
  6. 32Ewerton
  7. 3M. Marei ▲ 68' 7.2
  8. 80M. Hamdi ▲ 69'
  9. 23A. Atef ▲ 46' 6.5

Thống kê

033
720
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm11
5Trúng đích3
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
3Phạt góc7
3Việt vị4
20Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
287Chuyền bóng429
181Chuyền chính xác335
63%Chính xác chuyền78%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

28Trận đấu44
37Ghi được77
25Thủng lưới33
1.32Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới19
8Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu