Pyramids FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ceramica Cleopatra

Pyramids FC vs Ceramica Cleopatra

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 1-0 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 4, hòa 4, Ceramica Cleopatra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 18
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
LLWWW Ceramica Cleopatra
  1. 16' Amr Kalawa
  2. 19' Karim Hafez
  3. 45'+2 Walid El Karti
  4. 45' Amr Kalawa
  5. 45' Amr Kalawa
  6. HT0-0
  7. 46' I. Mohamed S. Awujoola
  8. 47' H. Hamdan · Zalaka 1-0
  9. 57' Karim Nedved A. El Solia
  10. 57' M. Reda A. Belhadji
  11. 64' N. Maher K. Hafez
  12. 80' M. Fathi Zalaka
  13. 80' Ewerton M. Ziko
  14. 84' O. Kamal A. Hany
  15. 84' A. Mukka I. Issa
  16. 89' O. Galal M. Chibi
  17. 90' M. Hamdi F. Mayele
  18. FT1-0

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy 6.2
  2. 15M. Chibi ▼ 89' 6.2
  3. 3M. Marei 6.2
  4. 4A. Samy 6.2
  5. 29K. Hafez ▼ 64' 6.3
  6. 33H. Hamdan
  7. 14M. Lasheen 6.2
  8. 18W. El Karti 6.2
  9. 17Zalaka ▼ 80' 6.2
  10. 30M. Ziko ▼ 80' 6.2
  11. 9F. Mayele ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 27N. Maher ▲ 64'
  3. 6O. Galal ▲ 89'
  4. 19M. Hamdi ▲ 90'
  5. 7Y. Obama
  6. 11M. Fathi ▲ 80'
  7. 32Ewerton ▲ 80'
  8. 80M. Hamdi ▲ 90'
  9. 25O. Al Fakhouri
Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 6.2
  2. 2A. Hany ▼ 84' 6.2
  3. 28K. Amr 6.2
  4. 24J. Arthur 6.2
  5. 5N. Rajab
  6. 17A. El Solia ▼ 57' 6.2
  7. 10A. Belhadji ▼ 57' 6.2
  8. 7I. Issa ▼ 84' 6.2
  9. 23F. Lakay 6.2
  10. 11S. Awujoola ▼ 46' 6.2
  11. 27H. El Sayed 6.2

Dự bị 9

  1. 13M. Tarek
  2. 4Karim Nedved ▲ 57'
  3. 3O. Kamal ▲ 84'
  4. 19A. Mukka ▲ 84'
  5. 34A. Abdin
  6. 22M. Reda ▲ 57'
  7. 77M. Reda ▲ 57'
  8. 33K. El Debes
  9. 14I. Mohamed ▲ 46'

Thống kê

02
21
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm0
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

44Trận đấu28
77Ghi được37
33Thủng lưới25
1.75Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn8
48Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu