Pyramids FC vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 2-1 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 4, hòa 4, Ceramica Cleopatra thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 17
- Sân vận động
- 30 June Air Defence Stadium, al-Qāhirah (Cairo)
- Phong độ
- WWWWW Pyramids FC
- LWWWW Ceramica Cleopatra
- 20' Ahmed Atef
- 24' Fagrie Lakay
- 34' ▲ Mohamed Reda ▼ Mahmoud Zalaka
- 39' Mostafa Fathi11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ayman Mukka ▼ Mohamed Reda
- 51' ▲ Karim Hafez ▼ Osama Galal
- 53' 1-1 Ahmed Belhadji
- 64' ▲ Ahmed Tawfik ▼ Ahmed Atef
- 70' Ayman Moka
- 71' Mohamed Chibi
- 71' M. Chibi · Ibrahim Adel 2-1
- 73' ▲ Amr Kalawa ▼ Islam Issa
- 81' ▲ Marwan Hamdy ▼ F. Mayele
- 81' ▲ Youssef Obama ▼ B. Touré
- 84' Ahmed El-Shenawy
- 85' ▲ Mohamed Reda ▼ Mohamed Toni
- 90'+3 Ibrahim Adel
- FT2-1
Đội hình
- 1Ahmed El Shenawy 6.7
- 15M. Chibi ⚽ 7.9
- 5Ali Gabr 6.9
- 6Osama Galal ▼ 51' 6.6
- 21Mohamed Hamdy 6.9
- 14Mohanad Lasheen 7.2
- 8B. Touré ▼ 81' 6.6
- 11Mostafa Fathi ⚽ 7.2
- 23Ahmed Atef ▼ 64' 6.3
- 30Ibrahim Adel ⇢ 6.9
- 9F. Mayele ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 29Karim Hafez ▲ 51' 6.5
- 12Ahmed Tawfik ▲ 64' 6.7
- 19Marwan Hamdy ▲ 81' 6.7
- 7Youssef Obama ▲ 81' 6.3
- 13Mahmoud Abdul Aati Donga
- 20Abdel Rahman Magdi
- 24Tarek Alaa
- 22Sherif Ekramy
- 26Mohamed El Gabbas
- 1Mohamed Bassam 6.2
- 21Mohamed Adel 6.7
- 5Ragab Nabil 6.6
- 17Ahmed Ramadan 6.3
- 22Abdel Rahman Ramadan 5.9
- 14Mohamed Toni ▼ 85' 6.7
- 19Islam Issa ▼ 73' 6.9
- 11A. Kendouci 6.6
- 10Ahmed Belhadji ⚽ 7.9
- 7Mahmoud Zalaka ▼ 34' 6.5
- 15F. Lakay 6.9
Dự bị 9
- 77Mohamed Reda ▲ 85' 6.3
- 9Ayman Mukka ▲ 46' 6.3
- 28Amr Kalawa ▲ 73' 6.6
- 25Mohamed Reda ▲ 85' 6.6
- 34Ahmed Abdin
- 6Saad Samir
- 23Mohamed Koko
- 12Ibrahim Mohamed
- 32Youssef Afifi
Thống kê
04⚑6
⚑510
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
326Chuyền bóng450
228Chuyền chính xác337
70%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
51Trận đấu40
101Ghi được65
41Thủng lưới47
1.98Bàn thắng mỗi trận1.63
21Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn18
65Hiệp hai39