Al Ahly SC vs Enppi
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 3-0 Enppi tại Premier League, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 3, hòa 4, Enppi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Championship Group · Vòng 6
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- WLWWW Al Ahly SC
- LLLLD Enppi
- 7' H. El Shahat · Zizo 1-0
- 21' Zizo11m 2-0
- 25' ▲ M. Hany ▼ A. Ramadan
- 45'+3 Ahmed Kalosha
- 45'+9 Mahmoud Kahraba
- 45'+2 Mahmoud Kahraba
- HT2-0
- 46' ▲ A. Dieng ▼ H. El Shahat
- 47' A. Bencharki · E. Ashour 3-0
- 60' ▲ M. Sayed ▼ Z. Kamal
- 60' ▲ H. Ibrahim ▼ M. Sharkia
- 70' ▲ M. Otaka ▼ Zizo
- 70' ▲ M. Ben Romdhane ▼ A. Bencharki
- 71' ▲ H. Ghanem ▼ M. Sherif
- 71' ▲ O. El Azab ▼ Kahraba
- 80' ▲ O. Moawad ▼ T. Mohamed
- 82' ▲ N. Ashraf ▼ A. Mahmoud
- 90' Ahmed Nabil Koka
- FT3-0
Đội hình
- 31O. Shobeir
- 4A. Ramadan▼ 25'
- 21H. Reyad
- 2Y. Marei
- 36A. Kouka
- 29T. Mohamed▼ 80'
- 13M. Attia
- 22E. Ashour
- 25Zizo▼ 70'
- 17A. Bencharki▼ 70'
- 14H. El Shahat▼ 46'
Dự bị 9
- 1M. El Shenawy
- 10M. Sherif
- 23A. Dieng▲ 46'
- 27M. Otaka▲ 70'
- 6Y. Ibrahim
- 30M. Hany▲ 25'
- 5M. Ben Romdhane▲ 70'
- 12M. Shokry
- 48O. Moawad▲ 80'
- 1A. Samir
- 5A. Sabiha
- 36M. Sharkia▼ 60'
- 4A. Kalosha
- 3M. Daoud
- 22A. El Agouz
- 6Z. Kamal▼ 60'
- 11M. Sherif▼ 71'
- 12A. Mahmoud▼ 82'
- 28H. Abdallah
- 10Kahraba▼ 71'
Dự bị 9
- 29R. Mostafa
- 8H. Adel
- 23M. Emad
- 96H. Ghanem▲ 71'
- 27S. Zayed
- 47N. Ashraf▲ 82'
- 37O. El Azab▲ 71'
- 77M. Sayed▲ 60'
- 32H. Ibrahim▲ 60'
Thống kê
01⚑2
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm5
4Trúng đích3
4Chệch đích2
3Bị chặn0
2Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
458Chuyền bóng465
83%Chính xác chuyền83%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
39Trận đấu26
59Ghi được27
33Thủng lưới25
1.51Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn9
30Hiệp hai14