Enppi vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: Enppi 1-1 Al Ahly SC tại Premier League, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 1, hòa 4, Al Ahly SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 6
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- LLLLD Enppi
- WLWWW Al Ahly SC
- 27' ▲ T. Mohamed ▼ Zizo
- 34' 0-1 Trezeguet · M. Hany
- 45'+2 Ahmed El Agouz
- 45'+4 Mohamed El-Shenawy
- 45'+3 Mohamed El-Shenawy
- HT0-1
- 56' ▲ A. Mahmoud ▼ M. Hamdi
- 56' ▲ R. Kabou ▼ A. Kofta
- 65' A. El Agouz11m 1-1
- 67' ▲ A. Bencharki ▼ A. Dieng
- 67' ▲ N. Gradisar ▼ M. Sherif
- 78' ▲ E. Ashour ▼ A. Kouka
- 79' ▲ Afsha ▼ M. Ben Romdhane
- 83' ▲ Z. Kamal ▼ A. El Agouz
- 83' ▲ A. I. Mahmoud ▼ M. Sherif
- 85' Taher Mohamed
- 89' ▲ Y. Oubaba ▼ A. Zaki
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Samir 7.3
- 20M. Samir
- 4A. Kalosha 6.6
- 5A. Sabeha 6.5
- 3M. Daoud 6.5
- 22A. El Agouz ⚽ ▼ 83' 6.9
- 11M. Sherif ▼ 83' 6.3
- 17M. Naser 6.9
- 13A. Kofta ▼ 56'
- 47M. Hamdi ▼ 56' 6.2
- 9A. Zaki ▼ 89' 6.3
Dự bị 9
- 16R. El Sayed
- 26M. Samir
- 8H. Adel
- 12A. Mahmoud ▲ 83'
- 6Z. Kamal ▲ 83'
- 25S. Said
- 21A. I. Mahmoud ▲ 83' 6.3
- 7R. Kabou ▲ 56' 6.7
- 18Y. Oubaba ▲ 89' 6.7
- 1M. El Shenawy 6.5
- 30M. Hany ⇢ 7.3
- 20M. El Aash 7.2
- 4A. Ramadan 6.9
- 36A. Kouka ▼ 78' 6.7
- 23A. Dieng ▼ 67' 6.0
- 7Trezeguet ⚽ 7.5
- 25Zizo ▼ 27' 6.3
- 5M. Ben Romdhane ▼ 79' 6.3
- 13M. Ateya
- 10M. Sherif ▼ 83' 6.6
Dự bị 9
- 31O. Shobeir
- 8A. Reda
- 2Y. Marei
- 22E. Ashour ▲ 78'
- 14H. El Shahat
- 19Afsha ▲ 79' 6.9
- 17A. Bencharki ▲ 67' 6.9
- 9N. Gradisar ▲ 67' 6.2
- 29T. Mohamed ▲ 27' 6.6
Thống kê
01⚑5
⚑920
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm20
3Trúng đích4
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
5Phạt góc9
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
269Chuyền bóng500
168Chuyền chính xác409
62%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
26Trận đấu39
27Ghi được59
25Thủng lưới33
1.04Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai30